Máy khuấy hóa chất đặc cần công suất và cánh khuấy như thế nào?

Máy khuấy hóa chất đặc với motor, trục và cánh khuấy

Máy khuấy hóa chất đặc không thể được lựa chọn chỉ dựa vào dung tích 100 lít, 300 lít hay 1.000 lít. Hai loại nguyên liệu có cùng dung tích nhưng độ nhớt, tỷ trọng và đặc tính dòng chảy khác nhau có thể tạo ra tải khuấy hoàn toàn khác nhau.

Nếu motor thiếu công suất hoặc mô-men xoắn không đủ, máy có thể quay chậm, nóng nhanh, tăng dòng điện và báo quá tải. Ngược lại, chọn motor quá lớn trong khi trục, cánh và khung máy không đồng bộ cũng làm tăng chi phí mà chưa chắc cải thiện được hiệu quả khuấy.

Để lựa chọn đúng, cần xem đồng thời:

  • Độ nhớt và tỷ trọng của hóa chất.
  • Khối lượng nguyên liệu thực tế trong mỗi mẻ.
  • Mục tiêu khuấy trộn.
  • Đường kính và chiều cao bồn.
  • Loại cánh và đường kính cánh.
  • Tốc độ quay.
  • Mô-men xoắn của bộ truyền động.
  • Chiều dài và đường kính trục.
  • Thời gian vận hành liên tục.
  • Khả năng thay đổi độ đặc trong quá trình sản xuất.

Table of Contents

Hóa chất đặc tạo tải lên máy khuấy như thế nào?

Nguyên liệu hóa chất đặc tạo tải lớn lên cánh khuấy
Nguyên liệu có độ nhớt cao tạo lực cản lớn lên cánh, trục và bộ truyền động.

Khi cánh khuấy quay, nguyên liệu tạo ra lực cản chống lại chuyển động của cánh. Nguyên liệu càng đặc, cánh càng lớn và tốc độ càng cao thì tải tác động lên motor, hộp giảm tốc, trục và khớp nối càng tăng.

Với hóa chất lỏng có độ nhớt thấp, dòng nguyên liệu có thể lưu chuyển tương đối dễ quanh bồn. Nhưng khi độ nhớt tăng, nguyên liệu thường di chuyển chậm hơn, bám nhiều trên cánh và thành bồn, đồng thời cần lực lớn hơn để tạo tuần hoàn.

Một số dấu hiệu cho thấy tải khuấy đang cao gồm:

  • Motor nóng nhanh hơn bình thường.
  • Dòng điện tăng khi nạp thêm nguyên liệu.
  • Tốc độ trục giảm hoặc không ổn định.
  • Biến tần thường xuyên báo quá tải.
  • Máy khó khởi động khi bồn đã có nguyên liệu đặc.
  • Trục và khung máy rung khi tăng tốc.
  • Nguyên liệu chỉ chuyển động gần cánh nhưng vùng ngoài bồn gần như đứng yên.
  • Cánh bị bám thành khối lớn.
  • Thời gian khuấy kéo dài nhưng sản phẩm vẫn không đồng đều.

Không nên cố khắc phục bằng cách tăng tốc liên tục. Tăng tốc có thể làm công suất tiêu thụ và tải cơ khí tăng mạnh, trong khi dòng nguyên liệu chưa chắc được cải thiện nếu sử dụng sai loại cánh.

Có thể chọn công suất motor chỉ dựa vào dung tích không?

Không nên. Dung tích chỉ là một trong nhiều dữ liệu đầu vào.

Cùng một bồn 300 lít nhưng tải khuấy có thể khác nhau đáng kể giữa:

  • Hóa chất lỏng gần giống nước.
  • Dầu hoặc dung dịch có độ nhớt trung bình.
  • Keo, hồ, chất phủ và hóa chất sệt.
  • Nguyên liệu chứa nhiều bột hoặc chất rắn.
  • Hỗn hợp tăng độ đặc trong quá trình phản ứng.
  • Nguyên liệu phải khởi động lại sau khi đã nguội hoặc để lâu.

Công suất motor cần được xác định cùng với tốc độ và mô-men xoắn. Một motor quay nhanh chưa chắc phù hợp với nguyên liệu đặc. Nhiều trường hợp cần giảm tốc độ để tăng khả năng kéo tải và sử dụng loại cánh có diện tích tiếp xúc lớn hơn.

Vì vậy, những bảng công suất tham khảo theo dung tích chỉ nên dùng để định hướng ban đầu, không nên dùng làm thông số đặt máy cuối cùng.

Mô-men xoắn quan trọng thế nào với máy khuấy hóa chất đặc?

Mô-men xoắn có thể hiểu đơn giản là khả năng tạo lực quay tại trục khuấy.

Đối với nguyên liệu đặc, máy thường cần lực kéo lớn để:

  • Khởi động cánh khi đang ngập trong nguyên liệu.
  • Duy trì chuyển động của toàn bộ khối nguyên liệu.
  • Vượt qua lực cản khi độ nhớt tăng.
  • Hạn chế tình trạng motor quay nhưng trục giảm tốc hoặc bị khựng.
  • Vận hành cánh neo, cánh khung hoặc cánh có đường kính lớn.

Vì vậy, máy khuấy hóa chất đặc thường sử dụng motor kết hợp hộp giảm tốc. Cấu hình này giúp giảm tốc độ đầu ra và tăng mô-men xoắn tại trục.

Tuy nhiên, tỷ số truyền không nên được lựa chọn riêng lẻ. Nếu tốc độ quá thấp, thời gian khuấy có thể kéo dài hoặc không đáp ứng mục tiêu phân tán. Nếu tốc độ quá cao, tải motor, trục và cánh có thể tăng vượt mức an toàn.

Khi nào nên sử dụng motor giảm tốc?

Motor giảm tốc máy khuấy hóa chất đặc
Motor giảm tốc hỗ trợ tạo mô-men xoắn lớn tại tốc độ thấp cho một số nguyên liệu đặc.

Motor giảm tốc thường được cân nhắc khi nguyên liệu:

  • Có độ nhớt cao.
  • Có xu hướng bám cánh và thành bồn.
  • Cần sử dụng cánh neo hoặc cánh khung lớn.
  • Cần lực kéo lớn ở tốc độ thấp.
  • Tăng độ đặc trong quá trình khuấy.
  • Khó khởi động lại khi đã để yên.
  • Cần đảo trộn toàn bộ khối nguyên liệu thay vì chỉ tạo xoáy cục bộ.

Ưu điểm của motor giảm tốc là tạo lực kéo tốt hơn ở tốc độ thấp. Tuy nhiên, toàn bộ hệ thống từ motor, hộp số, khớp nối, trục, cánh đến khung máy phải được thiết kế đồng bộ.

Không nên lắp motor lớn hơn vào một máy cũ nếu chưa kiểm tra khả năng chịu tải của trục, vòng bi, khớp nối và kết cấu khung.

Máy khuấy hóa chất đặc nên dùng cánh gì?

Không có một loại cánh phù hợp với tất cả hóa chất đặc. Cánh phải được chọn theo độ nhớt, mục tiêu khuấy, kích thước bồn và đặc tính của nguyên liệu.

Cánh khuấy mỏ neo

Cánh neo có đường kính tương đối lớn và hình dạng gần với thành bồn. Loại cánh này thường được dùng cho nguyên liệu đặc cần đảo trộn ở tốc độ thấp.

Cánh neo có thể hỗ trợ:

  • Kéo nguyên liệu từ vùng ngoài vào vùng chuyển động.
  • Hạn chế nguyên liệu đứng yên gần thành bồn.
  • Đảo trộn hỗn hợp có độ nhớt cao.
  • Hỗ trợ trao đổi nhiệt nếu bồn có gia nhiệt hoặc làm mát.
  • Hạn chế bám thành khi kết hợp bộ gạt phù hợp.

Khoảng cách giữa cánh và thành bồn phải được tính toán hợp lý. Cánh đặt quá sát có nguy cơ va chạm; đặt quá xa có thể để lại vùng nguyên liệu ít chuyển động.

Cánh khuấy khung

Cánh khung có diện tích tiếp xúc lớn, phù hợp với một số hỗn hợp sệt cần đảo trộn toàn bồn.

Loại cánh này thường được cân nhắc khi:

  • Nguyên liệu đặc nhưng vẫn có khả năng dịch chuyển.
  • Cần đảo từ vùng giữa ra vùng ngoài.
  • Bồn có đường kính tương đối lớn.
  • Tốc độ vận hành không cao.
  • Mục tiêu chính là phối trộn và đồng đều nguyên liệu.

Cánh khung tạo tải tương đối lớn nên motor, hộp số và trục phải đủ khả năng chịu lực.

Cánh turbine hoặc cánh nghiêng

Cánh turbine và cánh nghiêng có thể tạo dòng tuần hoàn tốt với nguyên liệu có độ nhớt thấp đến trung bình.

Loại cánh này phù hợp hơn khi cần:

  • Hòa tan thành phần vào chất lỏng nền.
  • Tạo dòng tuần hoàn theo phương trục hoặc hướng kính.
  • Phân bố nguyên liệu trong bồn.
  • Khuấy hỗn hợp chưa quá đặc.
  • Khuấy ở tốc độ trung bình.

Khi độ nhớt tăng quá cao, dòng chảy từ cánh turbine có thể chỉ tập trung quanh vùng cánh và không kéo được toàn bộ nguyên liệu trong bồn.

Cánh phân tán tốc độ cao

Cánh phân tán răng cưa thường được dùng để phân tán bột, phá vón và tạo lực cắt cao.

Cánh phù hợp với các công đoạn như:

  • Nạp và phân tán bột.
  • Phá vỡ các khối nguyên liệu kết tụ.
  • Phân tán chất độn hoặc bột màu.
  • Tạo hỗn hợp đồng đều hơn ở vùng cánh.
  • Xử lý một số loại sơn, mực in, hóa chất phủ và chất kết dính.

Cánh phân tán không phải lúc nào cũng thay thế được cánh neo. Với hỗn hợp đặc, máy có thể cần hai cơ cấu khuấy: một cánh tốc độ thấp để đảo toàn bồn và một cánh tốc độ cao để phân tán.

Cánh xoắn hoặc cánh chuyên dụng

Đối với nguyên liệu rất đặc hoặc có đặc tính đặc biệt, doanh nghiệp có thể cần cánh xoắn, cánh băng hoặc hệ khuấy thiết kế riêng.

Việc lựa chọn phải dựa trên thử nghiệm nguyên liệu hoặc dữ liệu vận hành thực tế, không nên chỉ chọn theo hình dáng cánh.

Đường kính cánh ảnh hưởng thế nào đến tải motor?

Cánh có đường kính lớn thường tác động lên vùng nguyên liệu rộng hơn, nhưng đồng thời làm tải tác động lên motor và trục tăng lên.

Không nên nghĩ rằng thay cánh lớn hơn sẽ luôn giúp khuấy nhanh hơn. Nếu đường kính cánh vượt khả năng thiết kế:

  • Motor có thể tăng dòng và quá nhiệt.
  • Hộp số chịu tải lớn.
  • Trục dễ rung hoặc biến dạng.
  • Khớp nối nhanh hao mòn.
  • Khung máy chịu lực xoắn cao hơn.
  • Biến tần có thể báo quá tải.
  • Máy khó khởi động khi cánh ngập trong nguyên liệu.

Đường kính cánh phải được xác định cùng với đường kính bồn, mức nguyên liệu, tốc độ và độ nhớt.

Trục khuấy hóa chất đặc cần chú ý điều gì?

Kỹ thuật viên kiểm tra độ thẳng trục máy khuấy hóa chất đặc
Trục, khớp nối và ổ đỡ cần được thiết kế đồng bộ với tải khuấy.

Trục là bộ phận truyền lực từ motor xuống cánh khuấy. Khi nguyên liệu đặc, trục phải chịu đồng thời lực xoắn, lực uốn và tải thay đổi trong quá trình vận hành.

Các yếu tố cần xem xét gồm:

  • Đường kính trục.
  • Chiều dài phần trục làm việc.
  • Vật liệu chế tạo.
  • Tốc độ quay.
  • Đường kính và khối lượng cánh.
  • Vị trí lắp cánh.
  • Khoảng cách từ điểm đỡ đến cánh.
  • Khả năng chống ăn mòn của hóa chất.
  • Khớp nối và phương pháp cố định.
  • Có cần gối đỡ dưới hay không.

Trục quá nhỏ hoặc quá dài có thể rung, đảo hoặc cong khi chịu tải. Trục có đường kính lớn hơn chưa chắc đã giải quyết được toàn bộ vấn đề nếu khớp nối, vòng bi và khung máy không đủ cứng.

Với trục dài hoặc tải lớn, kỹ thuật có thể cần đánh giá thêm gối đỡ, ổ trục, kết cấu nắp bồn và tốc độ tới hạn của hệ thống.

Tại sao hóa chất đặc dễ làm máy quá tải khi khởi động?

Khi máy đang vận hành, nguyên liệu đã hình thành dòng chuyển động. Nhưng nếu dừng máy, nguyên liệu đặc có thể đứng yên, lắng, nguội hoặc tăng độ nhớt.

Lúc khởi động lại, motor phải tạo lực để kéo toàn bộ cánh và vùng nguyên liệu xung quanh từ trạng thái đứng yên. Đây có thể là thời điểm tải tăng cao.

Nguy cơ quá tải thường lớn hơn khi:

  • Cánh bị ngập trong nguyên liệu đã đông hoặc đặc lại.
  • Bột lắng và đóng chặt quanh cánh.
  • Nguyên liệu nguội làm độ nhớt tăng.
  • Bồn được nạp đầy trước khi khởi động.
  • Cánh có đường kính lớn.
  • Tốc độ khởi động được đặt quá cao.
  • Máy không có biến tần hoặc chế độ tăng tốc phù hợp.
  • Công suất và mô-men xoắn dự phòng không đủ.

Không dùng tay hoặc dụng cụ để xoay cánh khi máy chưa được cô lập hoàn toàn khỏi nguồn điện.

Có phải hóa chất càng đặc càng cần tốc độ cao?

Không. Đây là nhầm lẫn khá phổ biến.

Nguyên liệu đặc thường cần mô-men xoắn cao và loại cánh phù hợp hơn là chỉ tăng tốc độ. Tốc độ quá cao có thể gây:

  • Motor tăng dòng và nóng nhanh.
  • Trục rung mạnh.
  • Cánh chịu tải lớn.
  • Nguyên liệu chỉ chuyển động cục bộ quanh cánh.
  • Hút không khí vào sản phẩm.
  • Tăng bọt hoặc làm thay đổi cấu trúc nguyên liệu.
  • Nhiệt độ nguyên liệu tăng do ma sát.
  • Giảm độ bền của phớt, vòng bi và khớp nối.

Tốc độ phải được điều chỉnh theo từng giai đoạn. Một số quy trình cần khởi động chậm, tăng dần khi nguyên liệu đã chuyển động và giảm tốc khi độ nhớt tăng.

Khi nào cần sử dụng máy khuấy hai trục?

Máy khuấy hai trục có thể được cân nhắc khi một cánh đơn không thực hiện tốt cả hai nhiệm vụ đảo trộn và phân tán.

Một cấu hình thường gặp gồm:

  • Trục tốc độ thấp sử dụng cánh neo hoặc cánh khung để đảo toàn bộ nguyên liệu.
  • Trục tốc độ cao sử dụng cánh phân tán hoặc đầu đồng hóa để xử lý bột, phá vón hoặc tạo lực cắt.

Máy hai trục có thể phù hợp với:

  • Keo và chất kết dính.
  • Sơn và chất phủ có độ nhớt cao.
  • Hỗn hợp chứa nhiều bột.
  • Hóa chất dạng paste.
  • Sản phẩm tăng độ đặc trong quá trình sản xuất.
  • Quy trình vừa cần đảo thành bồn vừa cần phân tán mạnh.

Cấu hình thực tế phải được đánh giá theo nguyên liệu và mục tiêu thành phẩm.

So sánh cánh neo và cánh turbine cho máy khuấy hóa chất
Cánh neo thường dùng để đảo nguyên liệu đặc; cánh turbine phù hợp hơn với nguyên liệu có khả năng lưu chuyển tốt.

Bảng chọn cánh khuấy tham khảo

Tình trạng nguyên liệu Mục tiêu chính Loại cánh có thể cân nhắc
Lỏng đến độ nhớt trung bình Tạo tuần hoàn, hòa tan Cánh chân vịt, cánh nghiêng hoặc turbine
Trung bình đến sệt Phối trộn và đảo toàn bồn Cánh turbine lớn, cánh khung
Độ nhớt cao Kéo và đảo nguyên liệu Cánh neo hoặc cánh khung
Có bột, dễ vón Phân tán và phá vón Cánh phân tán tốc độ cao
Đặc và có nhiều bột Vừa đảo vừa phân tán Máy hai trục
Dễ bám thành, cần truyền nhiệt Quét thành và đảo chậm Cánh neo kết hợp gạt thành
Rất đặc hoặc có tính chất đặc biệt Trộn cưỡng bức Cánh xoắn hoặc thiết kế chuyên dụng

Bảng trên chỉ dùng để định hướng. Không nên chọn cánh cuối cùng khi chưa có thông tin về độ nhớt, kích thước bồn, tốc độ và công suất truyền động.

Video thực tế máy khuấy nguyên liệu có tải lớn

Video dưới đây giới thiệu máy khuấy keo epoxy 1.000 lít của Cơ Khí Á Châu. Đây là nhóm nguyên liệu có độ nhớt và lực cản tương đối lớn, giúp khách hàng quan sát rõ hơn kết cấu motor, bộ truyền động, trục và bồn khuấy.

Video:

 

Cấu hình trong video mang tính tham khảo. Công suất motor, tốc độ, kích thước trục và cánh của từng máy cần được lựa chọn theo nguyên liệu và điều kiện sản xuất thực tế.

Dấu hiệu máy khuấy hóa chất đặc đang chọn sai cấu hình

Doanh nghiệp nên kiểm tra lại máy khi xuất hiện các tình trạng:

  • Motor thường xuyên nóng hoặc báo quá tải.
  • Máy khởi động khó khi bồn có nguyên liệu.
  • Dòng điện vượt mức vận hành bình thường.
  • Trục rung hoặc đảo khi tăng tốc.
  • Khớp nối, vòng bi hoặc hộp số nóng bất thường.
  • Nguyên liệu chỉ chuyển động quanh cánh.
  • Xuất hiện nhiều vùng chết trong bồn.
  • Bột không phân tán hết.
  • Thời gian khuấy kéo dài.
  • Cánh bị cong, nứt hoặc biến dạng.
  • Bulông khung máy thường xuyên tự lỏng.
  • Chất lượng thành phẩm giữa các mẻ không ổn định.

Không nên tiếp tục tăng tốc, thay cánh lớn hơn hoặc nâng công suất motor khi chưa xác định nguyên nhân.

Những thông tin cần cung cấp trước khi đặt máy

Để kỹ thuật lựa chọn cấu hình máy khuấy hóa chất đặc, khách hàng nên chuẩn bị:

  1. Tên nguyên liệu và công dụng.
  2. Dung tích hoặc khối lượng thực tế mỗi mẻ.
  3. Độ nhớt ở đầu, giữa và cuối quá trình.
  4. Tỷ trọng của nguyên liệu.
  5. Thành phần có bột, hạt hoặc chất rắn hay không.
  6. Mục tiêu khuấy: hòa tan, phối trộn, phân tán, phá vón hay đồng hóa.
  7. Kích thước đường kính và chiều cao bồn.
  8. Thời gian cần hoàn thành một mẻ.
  9. Máy có phải khởi động khi bồn đã đầy hay không.
  10. Có yêu cầu gia nhiệt hoặc làm mát không.
  11. Hóa chất có tính ăn mòn, dễ cháy hoặc bay hơi không.
  12. Nguồn điện và không gian lắp đặt.
  13. Thời gian vận hành liên tục mỗi ngày.
  14. Hình ảnh hoặc video công đoạn đang thực hiện.

Nếu chưa đo được độ nhớt, khách hàng nên gửi mẫu nguyên liệu hoặc video thể hiện trạng thái chảy, khả năng bám cánh và sự thay đổi độ đặc trong quá trình sản xuất.

Sai lầm thường gặp khi chọn máy khuấy hóa chất đặc

Chọn motor theo dung tích

Bồn 300 lít không đồng nghĩa với một mức công suất cố định. Hóa chất lỏng và hóa chất đặc trong cùng dung tích tạo tải rất khác nhau.

Chỉ quan tâm đến công suất HP

Công suất phải đi cùng tốc độ, mô-men xoắn, hộp giảm tốc và đặc tính tải. Motor lớn nhưng tốc độ hoặc bộ truyền động không phù hợp vẫn có thể khuấy không hiệu quả.

Thay cánh lớn hơn để khuấy nhanh

Cánh lớn làm tải tăng. Nếu motor và trục không được thiết kế tương ứng, máy có thể quá tải hoặc rung mạnh.

Sử dụng tốc độ quá cao

Tốc độ cao không phải giải pháp chung cho nguyên liệu đặc. Một số hỗn hợp cần tốc độ thấp và mô-men xoắn cao.

Không tính đến độ nhớt cuối mẻ

Nguyên liệu có thể lỏng khi mới nạp nhưng trở nên đặc sau khi thêm bột, phản ứng hoặc hạ nhiệt. Máy phải được tính theo giai đoạn tải cao nhất.

Không đánh giá khả năng khởi động lại

Máy có thể vận hành ổn khi nguyên liệu đang chuyển động nhưng quá tải khi khởi động lại trong bồn đã đầy.

Giải pháp máy khuấy hóa chất đặc của Cơ Khí Á Châu

Cơ Khí Á Châu nhận tư vấn, thiết kế và chế tạo máy khuấy theo:

  • Dung tích và khối lượng mỗi mẻ.
  • Độ nhớt và tỷ trọng nguyên liệu.
  • Kích thước bồn.
  • Mục tiêu khuấy trộn.
  • Loại cánh cần sử dụng.
  • Tốc độ và mô-men xoắn.
  • Vật liệu tiếp xúc hóa chất.
  • Yêu cầu nâng hạ, gia nhiệt hoặc làm mát.
  • Môi trường vận hành và yêu cầu an toàn.

Khách hàng có thể tham khảo máy khuấy hóa chất sệt 300 lít hoặc xem thêm danh mục máy khuấy hóa chất của Á Châu.

Máy khuấy hóa chất sệt 300 lít

Câu hỏi thường gặp

Máy khuấy hóa chất đặc cần motor bao nhiêu HP?

Không thể xác định chính xác chỉ từ dung tích. Cần có độ nhớt, tỷ trọng, kích thước bồn, loại cánh, tốc độ và mục tiêu khuấy để tính cấu hình.

Motor giảm tốc có phù hợp với hóa chất đặc không?

Thường phù hợp với ứng dụng cần tốc độ thấp và mô-men xoắn lớn. Tuy nhiên, tỷ số truyền và công suất phải được lựa chọn đồng bộ với trục và cánh.

Hóa chất đặc nên dùng cánh neo hay cánh turbine?

Cánh neo thường phù hợp hơn với nguyên liệu đặc cần đảo toàn bồn và quét gần thành. Cánh turbine phù hợp với nguyên liệu lỏng đến độ nhớt trung bình cần tạo tuần hoàn. Lựa chọn cuối cùng còn phụ thuộc vào bồn và mục tiêu khuấy.

Có nên tăng tốc để rút ngắn thời gian khuấy không?

Không nên tự ý tăng tốc. Tốc độ cao có thể làm motor quá tải, trục rung, hút khí và tạo nhiệt nhưng chưa chắc làm nguyên liệu đồng đều hơn.

Có thể thay cánh lớn hơn trên máy hiện tại không?

Chỉ nên thay sau khi kiểm tra công suất motor, mô-men xoắn, trục, khớp nối, vòng bi và khung máy. Cánh lớn hơn làm tải hệ thống tăng đáng kể.

Khi nào cần máy khuấy hai trục?

Máy hai trục phù hợp khi nguyên liệu vừa cần đảo chậm toàn bồn vừa cần phân tán hoặc phá vón ở tốc độ cao.

Kết luận

Lựa chọn máy khuấy hóa chất đặc phải xem xét đồng thời độ nhớt, tỷ trọng, dung tích làm việc, kích thước bồn, tốc độ, mô-men xoắn, motor, trục và cánh khuấy.

Không nên chọn motor chỉ theo dung tích, không tự ý tăng tốc và không thay cánh lớn hơn khi chưa đánh giá tải. Một cấu hình phù hợp cần giúp nguyên liệu chuyển động đều, motor làm việc trong giới hạn an toàn và toàn bộ hệ truyền động vận hành ổn định.

Cơ Khí Á Châu nhận tư vấn và chế tạo máy khuấy theo nguyên liệu thực tế của từng khách hàng.

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0902 804 600
Website: maykhuayachau.net
YouTube: Máy Khuấy – Bồn Khuấy Á Châu

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *