Sơn đã khuấy nhưng vẫn chưa đạt độ mịn: Có cần máy nghiền rổ không?

Máy nghiền sơn đạt độ mịn sau khi khuấy chưa đạt

Sơn đã được khuấy trong thời gian dài nhưng khi kéo mẫu vẫn còn hạt, bề mặt sơn chưa mịn hoặc màu chưa đồng đều. Trong trường hợp này, nhiều cơ sở nghĩ ngay đến việc phải mua máy nghiền sơn đạt độ mịn.

Tuy nhiên, sơn chưa mịn không phải lúc nào cũng do thiếu máy nghiền. Nguyên nhân có thể nằm ở nguyên liệu, chất phân tán, trình tự nạp, độ nhớt, cánh khuấy, kích thước thùng, mức nạp hoặc cách lấy mẫu kiểm tra.

Nếu các cục còn lại là những kết tụ mềm và có thể tách bằng lực khuấy, doanh nghiệp nên tối ưu lại công đoạn làm ướt và phân tán trước. Nếu mẫu còn các hạt cứng, không giảm thêm dù quy trình khuấy đã phù hợp, khi đó mới có cơ sở thử máy nghiền rổ.

Bài viết này giúp phân biệt ba tình trạng dễ bị gọi chung là “sơn chưa mịn”:

  • Sơn chưa được khuấy đồng đều.
  • Bột màu hoặc chất độn chưa được phân tán tốt.
  • Hạt hoặc cụm hạt cần được nghiền nhỏ bằng bi nghiền.
Máy nghiền sơn đạt độ mịn sau khi khuấy chưa đạt

Table of Contents

Thế nào là sơn chưa đạt độ mịn?

Không nên chỉ nhìn sơn trong thùng rồi kết luận đã mịn hay chưa. Bề mặt hỗn hợp có thể trông bóng và đồng nhất nhưng vẫn còn các hạt nhỏ chưa đạt yêu cầu.

Tùy công thức và tiêu chuẩn sản phẩm, tình trạng chưa đạt độ mịn có thể được nhận biết qua:

  • Xuất hiện hạt hoặc vệt sạn khi kéo mẫu.
  • Bề mặt màng sơn có chấm nhỏ hoặc không phẳng.
  • Màu sơn chưa phát triển đúng mức.
  • Độ bóng thấp hơn mẫu chuẩn.
  • Sơn dễ lắng hoặc phân lớp bất thường.
  • Kết quả trên thước đo độ mịn chưa đạt chỉ tiêu.
  • Mẫu ở đầu, giữa và cuối thùng không giống nhau.

Cần phân biệt độ mịn với độ đồng đều. Sơn có thể đồng đều về màu giữa các vị trí nhưng vẫn còn hạt thô. Ngược lại, nguyên liệu có thể đã tương đối mịn nhưng dòng khuấy kém khiến màu trên và dưới thùng khác nhau.

Kiểm tra độ mịn bằng cách nào?

Với sản xuất sơn, phương pháp kiểm tra nên được quy định theo tiêu chuẩn của từng sản phẩm. Một dụng cụ thường được sử dụng là thước đo độ mịn.

Quy trình tham khảo:

  1. Khuấy đều mẫu trước khi lấy.
  2. Lấy mẫu ở vị trí phù hợp, tránh chỉ lấy lớp sơn trên bề mặt.
  3. Đặt một lượng mẫu vừa đủ lên phần sâu của thước.
  4. Dùng dao gạt kéo mẫu theo đúng thao tác.
  5. Quan sát vị trí bắt đầu xuất hiện các hạt hoặc vệt tập trung.
  6. Đọc kết quả theo hướng dẫn của loại thước đang sử dụng.
  7. Ghi lại thời gian khuấy, tốc độ, nhiệt độ và kết quả đo.

Không nên dùng tay miết rồi kết luận sơn đã mịn. Cảm giác tay phụ thuộc người kiểm tra và không đủ để so sánh chính xác giữa các mẻ.

Khi so sánh nhiều mẫu, cần giữ điều kiện kiểm tra tương tự nhau. Nếu mỗi lần lấy mẫu ở một vị trí hoặc đọc thước theo một cách khác nhau, kết quả sẽ khó dùng để tối ưu quy trình.

Kiểm tra độ mịn sơn bằng thước đo độ mịn

Sơn còn hạt sau khi khuấy chưa chắc đã cần nghiền

Trước khi kết luận phải đầu tư máy nghiền rổ, cần xác định những hạt còn lại là gì.

Cục bột mềm chưa được làm ướt

Cục mềm thường hình thành khi bột được đổ quá nhanh, đổ thành một đống hoặc bề mặt bột chưa được chất lỏng và chất phân tán bao phủ đầy đủ.

Khi dùng que hoặc bay miết nhẹ, cục có thể tách ra. Trường hợp này thường cần kiểm tra lại trình tự nạp, chất phân tán, độ nhớt và dòng cuốn của cánh khuấy trước khi nghĩ đến máy nghiền.

Hạt hoặc cụm hạt cứng

Nếu hạt vẫn cứng, không dễ miết vỡ và tiếp tục xuất hiện trên thước đo sau khi quy trình khuấy đã được tối ưu, công đoạn khuấy có thể đã đạt giới hạn xử lý.

Đây là trường hợp nên thử nghiệm với máy nghiền rổ hoặc công nghệ nghiền phù hợp.

Tạp chất hoặc màng sơn khô

Hạt trong mẫu cũng có thể là:

  • Màng sơn khô bong từ thành hoặc nắp thùng.
  • Cặn của mẻ trước.
  • Vật lạ từ bao nguyên liệu.
  • Gỉ sét hoặc mạt kim loại.
  • Tạp chất đi vào khi nạp liệu.

Máy nghiền không phải cách xử lý đúng cho nguyên nhân vệ sinh hoặc nhiễm bẩn. Cần kiểm tra lọc, che đậy, vệ sinh thùng và bảo quản nguyên liệu.

Phân biệt vón mềm và hạt cứng trong sơn sau khi khuấy

8 nguyên nhân khiến sơn khuấy lâu vẫn chưa mịn

1. Nạp bột quá nhanh

Khi bột được đổ vào nhanh hơn khả năng làm ướt và kéo xuống của dòng khuấy, bề mặt bột bên ngoài tiếp xúc với chất lỏng trước rồi bao kín phần bột khô bên trong. Kết quả là hình thành các cục bột khó phân tán.

Nên nạp bột từ từ vào đúng vùng hút của cánh, đồng thời quan sát dòng chảy. Không nên đổ toàn bộ một lần chỉ để rút ngắn thời gian cấp liệu.

2. Trình tự nạp nguyên liệu chưa phù hợp

Nếu cho chất tạo đặc, nhựa hoặc một số thành phần làm tăng độ nhớt quá sớm, hỗn hợp có thể trở nên đặc trước khi bột màu được làm ướt đầy đủ.

Trình tự nạp cần được xác nhận theo công thức. Không tự thay đổi thứ tự chỉ vì thấy các nguyên liệu cuối cùng đều nằm trong cùng một thùng.

3. Chất làm ướt hoặc chất phân tán chưa phù hợp

Máy chỉ cung cấp năng lượng cơ học. Khả năng phân tán còn phụ thuộc vào tương tác giữa bột màu, chất độn, nhựa, dung môi và phụ gia.

Nếu loại hoặc lượng chất phân tán chưa phù hợp, tăng tốc độ khuấy có thể không giải quyết được vấn đề. Phần công thức cần được người phụ trách kỹ thuật hóa chất đánh giá.

4. Độ nhớt khi phân tán quá cao hoặc quá thấp

Độ nhớt quá cao có thể làm dòng tuần hoàn yếu, motor tăng tải và cánh khó kéo toàn bộ mẻ qua vùng làm việc.

Độ nhớt quá thấp có thể làm hỗn hợp quay theo cánh, lực cắt truyền vào vùng cần phân tán không hiệu quả hoặc dễ hút khí nếu vận hành không phù hợp.

Không nên chỉ nhìn độ nhớt của thành phẩm. Cần quan tâm độ nhớt tại chính giai đoạn phân tán.

5. Chọn sai loại hoặc kích thước cánh

Cánh khuấy thông thường có thể làm hỗn hợp tuần hoàn nhưng chưa chắc tạo đủ lực cắt để phân tán bột màu.

Với công đoạn phân tán, đường kính cánh, hình dạng răng, tốc độ và thùng phải được xem xét đồng thời. Cánh quá nhỏ có thể chỉ tạo dòng cục bộ; cánh quá lớn lại làm tăng tải và nguy cơ vận hành không an toàn.

6. Vị trí cánh trong thùng chưa đúng

Cánh đặt quá cao có thể hút khí và làm bắn nguyên liệu. Cánh đặt quá thấp có thể tạo dòng không phù hợp hoặc tăng nguy cơ chạm đáy khi thùng di chuyển.

Khoảng cách tới đáy, thành thùng và mức nguyên liệu cần phù hợp để tạo dòng tuần hoàn qua toàn bộ mẻ.

Kiểm tra cánh và vị trí khuấy khi sơn chưa đạt độ mịn

7. Mức nạp không phù hợp

Nếu nguyên liệu quá ít, cánh có thể không ngập đủ hoặc dễ hút khí. Nếu thùng nạp quá đầy, dòng tuần hoàn bị hạn chế và sơn có thể tràn khi tốc độ tăng.

Mức làm việc phải được xác nhận theo thùng, cánh và cấu hình máy thực tế.

8. Kéo dài thời gian nhưng không kiểm tra theo giai đoạn

Khuấy lâu hơn không phải lúc nào cũng làm sơn mịn hơn.

Nếu sau một khoảng thời gian, kết quả đo không tiếp tục cải thiện nhưng nhiệt độ vẫn tăng, công đoạn khuấy có thể đã đạt giới hạn. Tiếp tục chạy chỉ làm tốn điện, tăng hao mòn và có thể ảnh hưởng công thức.

Nên lấy mẫu theo từng mốc thời gian để xác định điểm mà độ mịn không còn cải thiện rõ.

Máy khuấy đang gặp lỗi hay sản phẩm cần công đoạn nghiền?

Hiện tượng Nên kiểm tra trước Có thể cần máy nghiền khi nào?
Bột nổi trên bề mặt Tốc độ nạp, vị trí cánh, dòng hút và độ nhớt Chưa nên kết luận cần nghiền
Cục mềm, miết ra được Làm ướt, phụ gia phân tán và trình tự nạp Tối ưu phân tán trước
Màu trên và dưới thùng khác nhau Dòng tuần hoàn, mức nạp, kích thước cánh Đây trước hết là vấn đề khuấy đồng đều
Sơn có nhiều bọt Cánh hút khí, tốc độ và vị trí cánh Không phải dấu hiệu trực tiếp cần nghiền
Hạt cứng còn trên thước đo Nguyên liệu đầu vào và giới hạn phân tán Nên thử máy nghiền nếu khuấy đã tối ưu
Khuấy lâu nhưng kết quả không giảm thêm Thời gian, nhiệt độ, công suất và công thức Có cơ sở đánh giá công đoạn nghiền
Màng sơn khô hoặc cặn cũ Vệ sinh thùng, nắp và lọc nguyên liệu Không dùng nghiền để che lỗi vệ sinh
Mẫu đạt nhưng màng sơn vẫn xấu Công thức, nền, phương pháp thi công và sấy Chưa chắc liên quan đến độ mịn

Khi nào có cơ sở chọn máy nghiền rổ?

Nên xem xét thử máy nghiền rổ khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã dùng đúng loại cánh phân tán.
  • Kích thước cánh và thùng tương đối phù hợp.
  • Mức nạp và vị trí cánh đã được kiểm tra.
  • Trình tự nạp và tốc độ nạp bột đã được chuẩn hóa.
  • Công thức đã có chất làm ướt, chất phân tán phù hợp.
  • Độ nhớt tại giai đoạn phân tán nằm trong khoảng làm việc.
  • Thời gian khuấy tăng thêm nhưng độ mịn không tiếp tục cải thiện.
  • Mẫu vẫn còn hạt cứng trên thước đo.
  • Sản phẩm có chỉ tiêu độ mịn rõ ràng.

Máy nghiền rổ sử dụng bi nghiền trong buồng nghiền. Va đập, ma sát và lực cắt trong rổ tiếp tục xử lý các cụm hạt mà cánh phân tán chưa làm nhỏ được.

Tuy nhiên, không nên mua máy trước rồi mới tìm cách áp dụng cho công thức. Nên thử mẫu với dung tích nhỏ, ghi lại độ mịn đầu vào, thời gian, nhiệt độ và kết quả đầu ra.

Quy trình từ khuấy phân tán đến nghiền rổ

Bước 1: Chuẩn bị pha lỏng

Cho dung môi hoặc nước, một phần nhựa và phụ gia cần thiết vào thùng theo công thức.

Bước 2: Tạo dòng khuấy phù hợp

Khởi động máy ở tốc độ an toàn, kiểm tra cánh đã ngập và dòng nguyên liệu ổn định.

Bước 3: Nạp bột từ từ

Cho bột vào vùng hút của dòng khuấy. Không đổ nhanh thành một đống trên bề mặt.

Bước 4: Phân tán sơ bộ

Điều chỉnh tốc độ theo quy trình, theo dõi dòng điện, nhiệt độ, bọt và tình trạng vón.

Bước 5: Kiểm tra mẫu sau khuấy

Đo độ mịn, quan sát hạt, kiểm tra cục mềm hay hạt cứng. Nếu mẫu đạt tiêu chuẩn thì không cần nghiền thêm.

Bước 6: Nghiền rổ khi mẫu chưa đạt

Nếu mẫu vẫn còn hạt cứng và đã xác nhận công đoạn khuấy phù hợp, chuyển sang máy nghiền rổ với bi và thông số được kỹ thuật xác nhận.

Bước 7: Lấy mẫu theo từng giai đoạn

Theo dõi độ mịn và nhiệt độ. Dừng khi đạt yêu cầu, không nghiền kéo dài theo cảm giác.

Bước 8: Hoàn thiện mẻ

Điều chỉnh màu, độ nhớt hoặc thành phần còn lại theo công thức. Lấy mẫu thành phẩm để kiểm tra trước khi đóng gói.

Máy nghiền sơn đạt độ mịn bằng cách nào?

Trong máy nghiền rổ, bi nghiền chuyển động trong không gian giới hạn của buồng nghiền. Nguyên liệu tuần hoàn qua vùng này nhiều lần và chịu tác động cơ học mạnh hơn so với khuấy phân tán thông thường.

Kết quả nghiền phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống:

  • Loại và kích thước bi.
  • Lượng bi nạp trong rổ.
  • Tốc độ quay.
  • Đường kính và kết cấu rổ.
  • Khe giữ bi.
  • Độ nhớt của sơn.
  • Mức nguyên liệu trong thùng.
  • Khả năng tuần hoàn.
  • Nhiệt độ mẻ.
  • Độ mịn đầu vào và yêu cầu đầu ra.

Không có một loại bi hoặc một tốc độ dùng chung cho tất cả công thức sơn.

Tham khảo video: Máy nghiền rổ Á Châu

 

Sơn sau nghiền có gì khác?

Khi công thức và quy trình phù hợp, công đoạn nghiền có thể giúp:

  • Giảm hạt hoặc cụm hạt thô.
  • Làm màng sơn đồng đều hơn.
  • Cải thiện khả năng phát triển màu của một số bột màu.
  • Hỗ trợ độ bóng và cảm quan bề mặt.
  • Giảm cảm giác sạn khi kéo mẫu.
  • Tăng tính ổn định giữa các mẻ khi được kiểm soát bằng chỉ tiêu đo.

Tuy nhiên, máy nghiền không thể sửa mọi lỗi của sơn. Nếu nguyên liệu sai, công thức không ổn định, phụ gia không phù hợp hoặc nhiễm tạp thì nghiền lâu hơn chưa chắc tạo ra thành phẩm đạt yêu cầu.

So sánh bề mặt sơn trước và sau khi nghiền đạt độ mịn

Máy nghiền sơn 10–50 lít phù hợp với ai?

Dòng máy 10–50 lít phù hợp để tham khảo cho:

  • Cơ sở mới thử công thức sơn.
  • Phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
  • Xưởng sản xuất các mẻ nhỏ.
  • Doanh nghiệp cần làm mẫu trước khi mở rộng công suất.
  • Cơ sở có nhiều màu và thường xuyên đổi sản phẩm.
  • Nhu cầu sản xuất đơn hàng đặc biệt với số lượng nhỏ.

Tên gọi 10–50 lít cần được hiểu là khoảng dung tích tham khảo của dòng máy. Dung tích làm việc thực tế phải được xác nhận theo kích thước thùng, độ nhớt, rổ nghiền, mức ngập và yêu cầu tuần hoàn.

Không nên mặc định mọi loại sơn đều có thể nạp đủ 50 lít.

So sánh bề mặt sơn trước và sau khi nghiền đạt độ mịn

Thông tin cần cung cấp khi chọn máy nghiền sơn

Loại sơn

Cần cho biết sơn nước, sơn dầu, sơn epoxy, sơn công nghiệp, sơn gỗ hay sản phẩm khác.

Dung môi sử dụng

Nếu sản phẩm sử dụng dung môi dễ cháy, phải đánh giá motor, tủ điện, nối đất, thông gió và yêu cầu phòng chống cháy nổ.

Khối lượng hoặc thể tích mỗi mẻ

Cung cấp cả mức sản xuất thông thường và mức thấp nhất, cao nhất nếu thường xuyên thay đổi mẻ.

Độ nhớt và tỷ trọng

Hai thông số này ảnh hưởng đến dòng tuần hoàn, tải motor và khả năng làm việc của đầu nghiền.

Độ mịn đầu vào và đầu ra

Đây là thông tin quan trọng để đánh giá mục tiêu công nghệ. Không nên chỉ nói “nghiền thật mịn”.

Nhiệt độ cho phép

Nếu nhựa, phụ gia hoặc dung môi nhạy nhiệt, cần đánh giá giải pháp làm mát và theo dõi nhiệt độ.

Số màu và tần suất đổi màu

Việc đổi màu ảnh hưởng đến thiết kế vệ sinh, thời gian dừng máy và lượng dung môi làm sạch.

Những sai lầm khi xử lý sơn chưa mịn

Tăng tốc độ ngay lập tức

Tốc độ cao hơn có thể làm tăng lực cắt nhưng cũng có thể gây hút khí, tăng nhiệt, bắn nguyên liệu hoặc quá tải. Chỉ điều chỉnh trong phạm vi kỹ thuật cho phép.

Kéo dài thời gian nhưng không lấy mẫu

Không có dữ liệu thì không biết sơn còn cải thiện hay chỉ đang nóng lên. Cần đo theo từng mốc thời gian.

Tự tăng đường kính cánh

Cánh lớn hơn làm tải trên motor và trục tăng. Không tự thay đổi khi chưa đánh giá công suất và kết cấu máy.

Cho thêm dung môi để máy chạy nhẹ

Thêm dung môi tùy ý có thể làm sai công thức, thay đổi độ phủ, thời gian khô và chỉ tiêu thành phẩm.

Cho rằng mọi hạt đều nghiền được

Nếu hạt là cặn khô, tạp chất hoặc gỉ sét, giải pháp đúng là vệ sinh, lọc và kiểm soát nhiễm bẩn.

Chọn máy chỉ dựa vào số lít

Cùng 50 lít nhưng hai loại sơn có độ nhớt và tỷ trọng khác nhau sẽ tạo tải khác nhau.

Bỏ qua giải nhiệt

Nghiền sinh nhiệt. Cần kiểm tra giới hạn nhiệt của công thức và điều kiện làm mát thực tế.

Bộ câu hỏi cần hỏi khách trước khi báo giá

  1. Anh/chị đang sản xuất loại sơn gì: sơn nước, sơn dầu, epoxy hay loại khác?
  2. Một mẻ cần xử lý bao nhiêu lít hoặc bao nhiêu kilogram?
  3. Sơn sử dụng nước hay dung môi?
  4. Độ nhớt và tỷ trọng tham khảo là bao nhiêu?
  5. Hiện tại đang dùng loại máy và cánh khuấy nào?
  6. Sau khi khuấy, sơn còn cục mềm hay hạt cứng?
  7. Độ mịn hiện tại đo được là bao nhiêu?
  8. Độ mịn thành phẩm cần đạt là bao nhiêu?
  9. Thời gian khuấy hiện tại và tốc độ đang sử dụng?
  10. Nhiệt độ mẻ có tăng nhiều trong quá trình chạy không?
  11. Có cần hệ thống giải nhiệt không?
  12. Một máy dùng cho một màu hay nhiều màu?
  13. Nhà xưởng sử dụng điện 220V hay 380V?
  14. Khu vực có yêu cầu motor và tủ điện chống cháy nổ không?
  15. Anh/chị có thể gửi mẫu sơn hoặc video quy trình hiện tại để kỹ thuật kiểm tra không?

Sản phẩm Á Châu có thể tham khảo

Máy nghiền sơn 10–50 lít AC-NR-03

Dòng máy này phù hợp để tham khảo cho sản xuất thử nghiệm, nghiên cứu công thức và các mẻ sơn quy mô nhỏ. Theo thông tin sản phẩm của Cơ Khí Á Châu, máy có cơ cấu nâng hạ thủy lực và phần tiếp xúc nguyên liệu bằng inox; cấu hình cụ thể cần được tư vấn theo loại sơn thực tế. Bồn khuấy Á Châu

Tham khảo máy nghiền sơn 10–50 lít AC-NR-03

Máy nghiền sơn 10-50 lít AC-NR-03

Danh mục máy nghiền rổ Á Châu

Với mẻ lớn hơn hoặc cần cấu hình giải nhiệt, khách hàng có thể tham khảo các dòng máy nghiền rổ theo dung tích và nhu cầu thực tế. Bồn khuấy Á Châu

Xem danh mục máy nghiền rổ Á Châu

Tham khảo video: Máy nghiền sơn 10–50 lít – Cơ Khí Á Châu

Câu hỏi thường gặp

Sơn khuấy càng lâu có càng mịn không?

Không chắc. Khi công đoạn khuấy đã đạt giới hạn phân tán, kéo dài thời gian có thể chỉ làm tăng nhiệt và hao điện. Cần đo mẫu theo từng giai đoạn.

Sơn còn hạt có phải do motor yếu không?

Chưa chắc. Nguyên nhân có thể do nguyên liệu, công thức, trình tự nạp, cánh, mức nạp, độ nhớt hoặc thực sự cần công đoạn nghiền.

Có thể thay máy nghiền bằng cánh khuấy lớn hơn không?

Không nên tự thay. Cánh lớn hơn làm tải motor, trục và khung máy tăng nhưng chưa chắc xử lý được hạt cứng cần nghiền bằng bi.

Làm sao biết cục bột cần khuấy thêm hay cần nghiền?

Cục mềm, có thể miết ra thường liên quan đến làm ướt và phân tán. Hạt cứng, không giảm thêm sau khi khuấy phù hợp là dấu hiệu nên thử công đoạn nghiền.

Máy nghiền sơn 10–50 lít có nạp đủ 50 lít không?

Không nên mặc định. Dung tích làm việc còn phụ thuộc thùng, rổ nghiền, độ nhớt, mức ngập và khả năng tuần hoàn.

Có cần kiểm soát nhiệt khi nghiền sơn không?

Có. Ma sát của bi và đầu nghiền sinh nhiệt. Nhiệt độ phải được theo dõi theo giới hạn của công thức và dung môi.

Sơn dung môi có cần motor chống cháy nổ không?

Cần đánh giá toàn bộ môi trường sản xuất, không chỉ motor. Tủ điện, thiết bị đóng cắt, nối đất, thông gió và phân vùng nguy hiểm cũng phải phù hợp.

Kết luận

Khi sơn đã khuấy nhưng vẫn chưa đạt độ mịn, không nên lập tức tăng tốc độ, kéo dài thời gian hoặc mua máy nghiền rổ.

Trước tiên cần kiểm tra nguyên liệu, công thức, chất phân tán, trình tự nạp, độ nhớt, loại cánh, vị trí cánh, mức nạp và cách đo mẫu.

Nếu các cục còn lại là vón mềm, doanh nghiệp nên tối ưu khâu làm ướt và phân tán. Nếu mẫu vẫn còn hạt cứng, độ mịn không giảm thêm sau khi công đoạn khuấy đã được chuẩn hóa, lúc đó nên thử máy nghiền sơn đạt độ mịn bằng cơ chế bi nghiền.

Cơ Khí Á Châu nhận tư vấn máy khuấy và máy nghiền rổ theo mẫu sơn, dung tích mẻ và chỉ tiêu độ mịn thực tế. Khách hàng nên gửi mẫu hoặc video quy trình hiện tại để kỹ thuật đánh giá trước khi đề xuất cấu hình.

Hotline/Zalo: 0902 804 600 – Nguyên
Website: https://maykhuayachau.net/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *