Khi nào máy khuấy bắt buộc phải sử dụng motor chống cháy nổ?

Khi nào bắt buộc sử dụng máy khuấy chống cháy nổ

Motor điện thông thường có thể tạo ra nguồn nhiệt hoặc tia lửa điện tại một số bộ phận trong quá trình khởi động, vận hành hoặc khi xảy ra sự cố.

Nếu máy khuấy được đặt trong khu vực có hơi dung môi dễ cháy, khí dễ cháy hoặc bụi cháy phân tán trong không khí, nguồn gây cháy từ thiết bị điện có thể làm tăng nguy cơ hỏa hoạn và nổ.

Do đó, lựa chọn máy khuấy chống cháy nổ không nên chỉ dựa trên dung tích bồn, công suất motor hoặc tên sản phẩm. Doanh nghiệp cần xác định tính chất nguyên liệu, điều kiện thoát hơi, hệ thống thông gió và phân loại khu vực lắp đặt.

Table of Contents

Trả lời nhanh

Máy khuấy cần sử dụng motor và thiết bị điện phù hợp môi trường nguy hiểm khi khu vực vận hành đã được đánh giá có khả năng xuất hiện hỗn hợp dễ cháy hoặc dễ nổ từ:

  • Khí dễ cháy.
  • Hơi của chất lỏng dễ cháy.
  • Sương dung môi.
  • Bụi cháy.
  • Sợi hoặc vật liệu dễ bắt cháy trong điều kiện đặc biệt.

Việc lựa chọn không được thực hiện chỉ bằng cách thấy nguyên liệu có chữ “dung môi” rồi tự chọn motor. Khu vực cần được đánh giá bởi người có chuyên môn, sau đó lựa chọn thiết bị có cấp bảo vệ và dấu hiệu chứng nhận phù hợp.

Motor chống cháy nổ là gì?

Motor chống cháy nổ thường được gọi là motor Ex. Đây là loại động cơ được thiết kế và đánh giá để sử dụng trong những điều kiện môi trường nguy hiểm xác định.

Tùy phương pháp bảo vệ, kết cấu motor có thể được thiết kế để:

  • Hạn chế nguy cơ phát sinh nguồn gây cháy.
  • Kiểm soát nhiệt độ bề mặt.
  • Bảo vệ hộp đấu dây và đầu cáp.
  • Ngăn sự cố bên trong lan ra môi trường bên ngoài theo thiết kế tương ứng.
  • Đáp ứng nhóm khí, nhóm bụi và cấp nhiệt độ phù hợp.

Không phải motor có vỏ dày, motor kín hoặc motor chống nước đều là motor chống cháy nổ. Cần kiểm tra bảng tên, tài liệu kỹ thuật và chứng nhận đi kèm.

Motor chống cháy nổ lắp trên máy khuấy công nghiệp

7 trường hợp cần xem xét bắt buộc sử dụng máy khuấy chống cháy nổ

1. Khuấy sơn dầu, mực in hoặc sản phẩm chứa dung môi dễ cháy

Sơn dung môi, mực in và một số loại keo có thể giải phóng hơi dễ cháy trong lúc mở nắp, nạp liệu, khuấy hoặc vệ sinh.

Nguy cơ có thể tăng khi:

  • Khuấy trong bồn mở.
  • Tốc độ khuấy làm dung môi bắn hoặc tạo sương.
  • Nhiệt độ nguyên liệu tăng trong quá trình sản xuất.
  • Thường xuyên mở nắp để bổ sung phụ gia.
  • Dung môi được lưu trữ ngay gần vị trí đặt máy.
  • Nhà xưởng thông gió chưa phù hợp.

Xem thêm: Máy khuấy sơn chống cháy nổ – Khi nào bắt buộc sử dụng?

2. Khuấy keo, nhựa hoặc hóa chất có thành phần dễ bay hơi

Tên gọi “keo” hoặc “hóa chất” chưa đủ để kết luận thiết bị phải chống cháy nổ. Cần kiểm tra thành phần thực tế trong công thức.

Một số sản phẩm có thể chứa dung môi hoặc chất dễ bay hơi, trong khi những sản phẩm gốc nước lại có điều kiện nguy hiểm khác.

Doanh nghiệp cần cung cấp:

  • Tên nguyên liệu.
  • Bảng dữ liệu an toàn hóa chất – SDS.
  • Điểm chớp cháy nếu có.
  • Nhiệt độ vận hành.
  • Tỷ lệ dung môi trong công thức.
  • Tình trạng bồn mở hay bồn kín.
  • Cách nạp và xả nguyên liệu.

Tham khảo sản phẩm: Máy khuấy keo chống cháy nổ 500 lít

3. Khu vực đã được phân loại là khu vực nguy hiểm

Nếu nhà máy đã có hồ sơ phân loại khu vực nguy hiểm thì thiết bị lắp đặt trong khu vực đó phải đáp ứng yêu cầu tương ứng.

Không nên tự chọn motor chống cháy nổ chung chung. Kỹ thuật cần đối chiếu:

  • Loại nguy cơ: khí, hơi hay bụi.
  • Mức độ và tần suất xuất hiện môi trường nguy hiểm.
  • Nhóm khí hoặc nhóm bụi.
  • Nhiệt độ bề mặt cho phép.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Cấp bảo vệ của motor và thiết bị điện.
  • Yêu cầu chứng nhận của nhà máy hoặc dự án.

Mỗi khu vực trong cùng một nhà xưởng có thể có điều kiện khác nhau. Không nên mặc định toàn bộ nhà xưởng có cùng một cấp nguy hiểm.

4. Khuấy trong phòng kín hoặc khu vực thông gió hạn chế

Hơi dung môi có thể tích tụ nếu khu vực pha chế không có khả năng thông gió phù hợp.

Một số dấu hiệu cần yêu cầu đánh giá lại gồm:

  • Có mùi dung môi đậm trong khu vực vận hành.
  • Công nhân thường xuyên phải mở cửa để thoát mùi.
  • Hơi dung môi tập trung quanh bồn.
  • Có nhiều thùng dung môi mở nắp cùng lúc.
  • Quạt thông gió không hoạt động ổn định.
  • Máy được đặt trong phòng nhỏ hoặc khu vực thấp, kín.

Không được xem motor chống cháy nổ là giải pháp thay thế cho thông gió. Cả thiết bị điện, thông gió, nối đất, quy trình vận hành và quản lý nguyên liệu đều phải được xem xét.

5. Quy trình làm phát sinh sương dung môi hoặc hơi dễ cháy

Nguy cơ không chỉ xuất hiện từ bề mặt dung môi đứng yên. Quá trình khuấy tốc độ cao, rót nguyên liệu, bơm tuần hoàn hoặc vệ sinh có thể làm tăng lượng hơi hay sương phân tán trong không khí.

Cần kiểm tra thêm khi máy sử dụng:

  • Cánh phân tán tốc độ cao.
  • Bồn mở.
  • Phương pháp đổ dung môi từ trên cao.
  • Đường hồi nguyên liệu tạo bắn tóe.
  • Phương pháp vệ sinh bằng dung môi.
  • Gia nhiệt trong lúc khuấy.

Nhiệt độ vận hành càng gần điều kiện tạo hơi nguy hiểm thì việc đánh giá càng phải thận trọng.

6. Khu vực có bụi cháy

Không chỉ dung môi mới có nguy cơ cháy nổ. Một số loại bột hoặc bụi mịn có thể tạo môi trường nguy hiểm khi phân tán trong không khí.

Motor và thiết bị phù hợp môi trường khí dễ cháy không mặc nhiên phù hợp với môi trường bụi cháy. Cần xác định đúng loại nguy cơ và chọn thiết bị có phạm vi chứng nhận phù hợp.

Ngoài motor, hệ thống còn phải xem xét:

  • Nguồn phát sinh bụi.
  • Khả năng tích tụ bụi trên motor và thiết bị.
  • Nhiệt độ bề mặt.
  • Hệ thống hút bụi.
  • Tĩnh điện trong quá trình nạp bột.
  • Quy trình vệ sinh nhà xưởng.

7. Hồ sơ kỹ thuật hoặc yêu cầu của dự án quy định thiết bị Ex

Một số nhà máy, khu công nghiệp hoặc chủ đầu tư có quy định cụ thể về thiết bị sử dụng trong khu vực sản xuất.

Nếu bản vẽ, hồ sơ phân vùng, yêu cầu kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn nội bộ quy định sử dụng thiết bị Ex, nhà cung cấp cần chọn đúng thiết bị theo yêu cầu đó.

Không nên tự ý thay thế bằng motor điện thông thường chỉ vì:

  • Máy có công suất nhỏ.
  • Thời gian khuấy ngắn.
  • Chỉ sử dụng vài lần trong ngày.
  • Bồn có dung tích thấp.
  • Khu vực chưa từng xảy ra cháy nổ.

Không phải cứ khuấy dung môi là chọn một loại motor Ex giống nhau

Motor chống cháy nổ phải được lựa chọn theo điều kiện sử dụng cụ thể. Hai nhà xưởng cùng khuấy một loại dung môi vẫn có thể cần cấu hình khác nhau vì:

  • Một bên sử dụng bồn kín, bên còn lại dùng bồn mở.
  • Nhiệt độ vận hành khác nhau.
  • Hệ thống thông gió khác nhau.
  • Tần suất xuất hiện hơi dung môi khác nhau.
  • Khoảng cách từ máy đến khu vực nạp liệu khác nhau.
  • Quy định kỹ thuật của hai dự án khác nhau.

Vì vậy, Á Châu cần nhận được thông tin phân loại khu vực hoặc yêu cầu kỹ thuật từ khách hàng trước khi xác nhận cấu hình.

Chỉ thay motor chống cháy nổ đã đủ an toàn chưa?

Câu trả lời là chưa.

Motor chỉ là một phần của hệ thống máy khuấy. Nếu motor đạt yêu cầu nhưng công tắc, tủ điện hoặc đầu nối cáp không phù hợp thì hệ thống vẫn còn nguồn gây cháy tiềm ẩn.

Các hạng mục cần được kiểm tra đồng bộ gồm:

Tủ điện và thiết bị đóng cắt

Tủ điện, nút nhấn, công tắc, đèn báo và bộ điều khiển phải được bố trí phù hợp với phân loại khu vực.

Trong một số phương án, biến tần và tủ điều khiển có thể được bố trí bên ngoài khu vực nguy hiểm. Vị trí và phương pháp lắp đặt phải do kỹ thuật xác nhận.

Dây điện, đầu cáp và hộp đấu dây

Cáp điện và đầu cáp phải phù hợp với motor, môi trường làm việc và phương pháp bảo vệ của thiết bị.

Không nên tự khoan thêm lỗ, thay đầu cáp hoặc mở hộp đấu dây khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.

Nối đất và liên kết đẳng thế

Bồn, khung máy và các bộ phận kim loại cần được xem xét nối đất, liên kết đẳng thế để kiểm soát nguy cơ do tĩnh điện.

Dây tiếp địa phải được kiểm tra về:

  • Điểm kẹp.
  • Độ chắc chắn.
  • Tình trạng oxy hóa.
  • Khả năng duy trì liên tục.
  • Quy trình kiểm tra định kỳ.

Nối đất và liên kết đẳng thế cho máy khuấy dung môi

Hệ thống thông gió

Thông gió giúp kiểm soát sự tích tụ của hơi dễ cháy, nhưng quạt và thiết bị điện trong hệ thống thông gió cũng phải được lựa chọn phù hợp với môi trường sử dụng.

Cánh, trục và kết cấu cơ khí

Ngoài nguồn gây cháy từ điện, thiết bị còn có thể phát sinh nguy cơ từ:

  • Ma sát bất thường.
  • Vòng bi quá nhiệt.
  • Cánh va vào thành bồn.
  • Trục bị cong hoặc đảo.
  • Chi tiết kim loại lỏng va chạm.
  • Motor và hộp số vận hành quá tải.

Do đó, kiểm tra độ đồng tâm, độ rung và nhiệt độ vận hành vẫn rất quan trọng.

Motor chống nước có thay cho motor chống cháy nổ được không?

Không.

Cấp bảo vệ chống bụi và nước của vỏ thiết bị không đồng nghĩa với khả năng làm việc trong môi trường có nguy cơ nổ.

Motor có cấp bảo vệ môi trường cao nhưng không có cấu hình và chứng nhận Ex phù hợp vẫn không nên được tự động xem là motor chống cháy nổ.

Có thể sử dụng motor khí nén thay motor chống cháy nổ không?

Máy khuấy khí nén cho thùng dung môi

Máy khuấy khí nén là một phương án thường được xem xét trong môi trường dung môi vì cụm truyền động không sử dụng motor điện tại vị trí khuấy.

Tuy nhiên, sử dụng motor khí nén không có nghĩa là toàn bộ hệ thống mặc nhiên an toàn. Doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra:

  • Nối đất và tĩnh điện.
  • Nhiệt độ bề mặt.
  • Tủ điện hoặc thiết bị điện gần khu vực.
  • Quạt thông gió.
  • Cánh và trục khuấy.
  • Ống khí và bộ điều áp.
  • Phân loại khu vực của nhà máy.
  • Chứng nhận hoặc yêu cầu dự án.

Tham khảo: Máy khuấy dung môi bằng khí nén

Bảng phân biệt nhanh

Điều kiện vận hành Motor điện thông thường Cần đánh giá cấu hình chống cháy nổ
Khuấy nước hoặc dung dịch gốc nước, không có thành phần dễ cháy Có thể xem xét Vẫn kiểm tra SDS và điều kiện thực tế
Khuấy sơn dầu, dung môi hoặc mực in dễ bay hơi Không nên tự chọn Có
Khu vực đã có hồ sơ phân vùng nguy hiểm Không dùng nếu không phù hợp Bắt buộc chọn theo hồ sơ
Phòng kín, có hơi dung môi tích tụ Rủi ro cao Cần đánh giá ngay
Khu vực có bụi cháy Motor thường không phù hợp Chọn thiết bị phù hợp môi trường bụi
Chỉ có motor Ex nhưng tủ điện thường đặt ngay cạnh bồn Chưa an toàn đồng bộ Phải kiểm tra lại toàn hệ thống
Máy sử dụng motor khí nén Giảm nguồn điện tại đầu khuấy Vẫn phải đánh giá toàn khu vực

10 thông tin cần gửi trước khi báo giá

Khách hàng nên cung cấp đầy đủ:

  1. Tên sản phẩm cần khuấy.
  2. Danh sách dung môi và tỷ lệ sử dụng.
  3. SDS của nguyên liệu.
  4. Điểm chớp cháy nếu có dữ liệu.
  5. Nhiệt độ khuấy cao nhất.
  6. Dung tích làm việc mỗi mẻ.
  7. Bồn mở hay bồn kín.
  8. Hình ảnh khu vực lắp máy.
  9. Hồ sơ phân loại khu vực nguy hiểm nếu đã có.
  10. Yêu cầu chứng nhận và tiêu chuẩn của dự án.

Kỹ thuật sẽ dựa trên các dữ liệu này để xem xét motor, hộp số, tủ điện, biến tần, cáp, đầu nối và giải pháp nối đất.

Những sai lầm thường gặp

Chỉ nói “khuấy hóa chất” rồi yêu cầu báo motor chống nổ

Tên gọi hóa chất quá chung chung. Có hóa chất gốc nước, hóa chất không dễ cháy và hóa chất chứa dung môi dễ cháy. Cần có thành phần hoặc SDS để đánh giá.

Thấy motor có vỏ kín thì cho rằng đó là motor Ex

Kết cấu bên ngoài không đủ để xác nhận. Phải kiểm tra bảng tên, mã bảo vệ và hồ sơ kỹ thuật.

Chỉ thay motor nhưng giữ nguyên tủ điện thường

Đây là sai lầm phổ biến. Công tắc, nút nhấn, biến tần, dây điện và đầu cáp cũng có thể trở thành nguồn gây cháy.

Đặt biến tần ngay cạnh bồn dung môi

Vị trí lắp biến tần phải được xác định theo phân loại khu vực và thiết kế hệ thống. Không nên tự lắp dựa trên sự thuận tiện thao tác.

Không nối đất bồn và khung máy

Tĩnh điện có thể phát sinh trong quá trình rót, bơm và khuấy. Hệ thống cần được kiểm tra nối đất và liên kết đẳng thế phù hợp.

Nghĩ máy nhỏ thì không cần chống cháy nổ

Dung tích nhỏ không tự động làm mất nguy cơ. Điều quan trọng là khả năng xuất hiện môi trường dễ cháy và nguồn gây cháy tại vị trí đó.

Quy trình lựa chọn an toàn

Kỹ sư đánh giá khu vực nguy hiểm đặt máy khuấy

Bước 1: Thu thập thông tin nguyên liệu

Lấy SDS, điểm chớp cháy, nhiệt độ vận hành và thành phần dung môi.

Bước 2: Đánh giá khu vực lắp đặt

Kiểm tra bồn mở hay kín, hệ thống thông gió, hoạt động nạp liệu và khả năng hơi hoặc bụi phát tán.

Bước 3: Xác định phân loại khu vực

Công việc này nên do đơn vị hoặc người có chuyên môn thực hiện. Không nên để nhân viên mua hàng tự suy đoán.

Bước 4: Chọn thiết bị theo yêu cầu khu vực

Đối chiếu motor, tủ điện, cáp, đầu nối, cảm biến và các thiết bị phụ trợ.

Bước 5: Kiểm tra toàn bộ máy trước khi vận hành

Kiểm tra tiếp địa, chiều quay, độ rung, nhiệt độ, cánh khuấy, bulông, dây dẫn và hệ thống thông gió.

Câu hỏi thường gặp

Sơn nước có cần motor chống cháy nổ không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào tên “sơn nước”. Cần kiểm tra thành phần, phụ gia, dung môi đi kèm, quy trình vệ sinh và phân loại khu vực đặt máy.

Máy khuấy 20–50 lít có cần chống cháy nổ không?

Dung tích không phải yếu tố quyết định duy nhất. Máy nhỏ vẫn có thể đặt trong khu vực có hơi dễ cháy.

Tham khảo: Máy khuấy chống cháy nổ nâng hạ quay tay 50 lít

Motor Ex có chống được mọi loại khí và bụi không?

Không. Mỗi motor có phạm vi sử dụng và dấu hiệu bảo vệ cụ thể. Phải đối chiếu với điều kiện nguy hiểm tại vị trí lắp đặt.

Đã có motor chống cháy nổ thì có cần thông gió không?

Có. Motor Ex không thay thế hệ thống thông gió, quản lý dung môi, nối đất và quy trình an toàn.

Có thể lắp motor Ex vào máy cũ không?

Có thể xem xét, nhưng kỹ thuật cần kiểm tra khung máy, tải, trục, cánh, hộp số, tủ điện, cáp và toàn bộ điều kiện lắp đặt. Không nên chỉ thay motor rồi đưa máy vào khu vực nguy hiểm.

Kết luận

Máy khuấy bắt buộc phải sử dụng motor và hệ thống thiết bị phù hợp chống cháy nổ khi được lắp trong khu vực đã xác định có nguy cơ xuất hiện khí, hơi dung môi hoặc bụi cháy.

Doanh nghiệp không nên lựa chọn motor chỉ theo dung tích, công suất hoặc tên nguyên liệu. Quyết định phải dựa trên SDS, nhiệt độ vận hành, khả năng phát tán hơi, thông gió, phân loại khu vực và yêu cầu của dự án.

Đặc biệt, motor chống cháy nổ không thể bảo vệ toàn bộ hệ thống nếu tủ điện, biến tần, công tắc, dây cáp, tiếp địa và quy trình vận hành chưa phù hợp.

CÔNG TY TNHH TM SX CHẾ TẠO CƠ KHÍ Á CHÂU

Khách hàng có thể gửi SDS, hình ảnh nhà xưởng, kích thước bồn và yêu cầu kỹ thuật để Á Châu tiếp nhận thông tin, phối hợp kiểm tra và đề xuất cấu hình phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *