Máy khuấy sơn chống cháy nổ: Khi nào bắt buộc sử dụng?

Máy khuấy sơn chống cháy nổ Á Châu

Trong quá trình sản xuất sơn, motor máy khuấy thường làm việc gần thùng nguyên liệu, dung môi, bột màu và các chất phụ gia. Nếu tại khu vực khuấy có hơi dung môi dễ cháy kết hợp với không khí, một nguồn phát tia lửa hoặc bề mặt có nhiệt độ quá cao có thể trở thành nguồn mồi cháy.

Vì vậy, nhiều doanh nghiệp đặt câu hỏi: khi nào máy khuấy sơn bắt buộc phải sử dụng motor chống cháy nổ, và khi nào motor điện công nghiệp thông thường vẫn có thể đáp ứng?

Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào tên gọi “sơn nước” hay “sơn dầu”. Việc lựa chọn phải dựa trên:

  • Thành phần và đặc tính cháy của nguyên liệu.
  • Khả năng phát sinh hơi dễ cháy trong điều kiện vận hành bình thường hoặc bất thường.
  • Nhiệt độ chớp cháy và giới hạn cháy nổ của dung môi.
  • Bồn khuấy hở hay kín.
  • Nhiệt độ của nguyên liệu.
  • Tốc độ khuấy và mức độ phát tán hơi.
  • Hệ thống hút và thông gió.
  • Phân loại khu vực nguy hiểm tại vị trí lắp máy.
  • Yêu cầu của hồ sơ phòng cháy chữa cháy, thiết kế công nghệ và tiêu chuẩn áp dụng.

Do đó, không thể kết luận chỉ bằng công suất motor hoặc dung tích thùng. Một máy khuấy sơn chống cháy nổ phải được xem xét như một hệ thống hoàn chỉnh, không phải chỉ là một motor có nhãn “chống nổ”.

Lưu ý an toàn: Bài viết cung cấp nguyên tắc lựa chọn ban đầu, không thay thế việc phân loại khu vực nguy hiểm, đánh giá rủi ro cháy nổ hoặc thiết kế của đơn vị có chuyên môn. Trước khi mua và lắp đặt, doanh nghiệp cần cung cấp SDS của nguyên liệu, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật tại nhà máy để lựa chọn cấp bảo vệ phù hợp.

Table of Contents

Motor chống cháy nổ là gì?

Motor chống cháy nổ, thường được gọi là motor phòng nổ hoặc động cơ điện Ex, là động cơ được thiết kế theo dạng bảo vệ phù hợp để hạn chế khả năng trở thành nguồn gây cháy trong môi trường có khí hoặc hơi dễ cháy.

Tùy thiết kế và chứng nhận, động cơ có thể sử dụng các phương pháp bảo vệ khác nhau. Một dạng thường gặp là vỏ không xuyên nổ, trong đó vỏ motor có khả năng chịu tác động của vụ nổ xảy ra bên trong và hạn chế ngọn lửa lan ra môi trường khí nổ bên ngoài.

Điều này không có nghĩa motor có thể ngăn mọi vụ cháy nổ trong nhà xưởng. Motor chỉ là một thành phần trong hệ thống. Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào:

  • Nhóm khí hoặc hơi cháy.
  • Cấp nhiệt độ bề mặt.
  • Cấp bảo vệ thiết bị.
  • Vùng nguy hiểm nơi lắp đặt.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Cách đấu nối và lắp cáp.
  • Tình trạng chứng nhận, nhãn và hồ sơ kỹ thuật.

Doanh nghiệp không nên lựa chọn motor chỉ dựa trên cụm từ “chống cháy nổ” trong báo giá.

Vì sao máy khuấy sơn có thể phát sinh nguy cơ cháy nổ?

Một vụ cháy hoặc nổ cần đồng thời có nhiên liệu cháy, chất oxy hóa và nguồn mồi cháy. Trong xưởng sơn, ba yếu tố này có thể xuất hiện tại cùng một khu vực.

Hơi dung môi là nguồn nhiên liệu dễ cháy

Một số công thức sơn, keo, mực in và chất phủ sử dụng dung môi hữu cơ. Khi thùng được mở, nguyên liệu được nạp hoặc máy khuấy tốc độ cao hoạt động, hơi dung môi có thể thoát ra và hòa trộn với không khí.

Nếu nồng độ hơi nằm trong khoảng có thể cháy và xuất hiện nguồn mồi, nguy cơ bắt cháy sẽ tăng lên.

Khuấy tốc độ cao làm tăng sự phát tán hơi

Cánh phân tán răng cưa quay nhanh tạo lực cắt lớn và bề mặt nguyên liệu chuyển động mạnh. Quá trình này có thể:

  • Làm tăng diện tích tiếp xúc giữa nguyên liệu và không khí.
  • Tăng tốc độ bay hơi của dung môi.
  • Tạo giọt bắn hoặc sương mịn quanh miệng thùng.
  • Làm nhiệt độ mẻ khuấy tăng.
  • Tạo điện tích tĩnh nếu hệ thống nối đất không phù hợp.

Do đó, máy khuấy tốc độ cao cần được đánh giá kỹ hơn so với việc chỉ lưu trữ dung môi trong thùng kín.

Thiết bị điện có thể trở thành nguồn mồi

Nguồn mồi không chỉ đến từ cuộn dây motor. Nó có thể xuất hiện tại:

  • Hộp đấu dây.
  • Công tắc, nút nhấn hoặc contactor.
  • Biến tần và tủ điện.
  • Đầu nối và cable gland.
  • Cảm biến tốc độ hoặc cảm biến hành trình.
  • Dây dẫn bị hỏng.
  • Tiếp điểm bị lỏng.
  • Bề mặt motor hoặc ổ trục quá nóng.
  • Ma sát giữa các chi tiết quay.
  • Phóng tĩnh điện từ bồn, trục hoặc đường ống.

Vì vậy, thay riêng motor thường bằng motor chống nổ chưa đủ để kết luận toàn bộ máy phù hợp với khu vực nguy hiểm.

Khi nào bắt buộc phải sử dụng motor chống cháy nổ?

Về nguyên tắc, thiết bị điện lắp trong khu vực có môi trường khí nổ phải có dạng và cấp bảo vệ phù hợp với khu vực đó. QCVN 05A:2020/BCT cũng nêu rằng tại nơi có hóa chất dễ cháy, nổ, dụng cụ điện, thiết bị điện và thiết bị chiếu sáng phải là loại an toàn cháy nổ, có cấp phòng nổ tương ứng với môi trường hơi, khí dễ cháy nổ.

Đối với máy khuấy sơn, cần ưu tiên cấu hình chống cháy nổ khi xuất hiện một hoặc nhiều điều kiện sau.

1. Khu vực đặt máy đã được phân loại là khu vực nguy hiểm

Nếu hồ sơ thiết kế hoặc đánh giá của nhà máy xác định vị trí đặt máy thuộc khu vực có khả năng hình thành hỗn hợp khí hoặc hơi dễ cháy, thiết bị lắp trong vùng đó phải phù hợp với phân loại khu vực.

Các hệ thống tiêu chuẩn có thể sử dụng cách gọi Zone 0, Zone 1, Zone 2 hoặc Class/Division. Tên vùng và yêu cầu cụ thể phải được người có chuyên môn xác định, không nên tự suy đoán từ khoảng cách đến thùng.

2. Khuấy sơn hoặc vật liệu có dung môi dễ cháy

Các công thức có dung môi hữu cơ dễ bay hơi cần được kiểm tra qua SDS, đặc biệt là:

  • Mục nhận diện nguy hiểm.
  • Thành phần nguyên liệu.
  • Biện pháp chữa cháy.
  • Xử lý tràn đổ.
  • Điều kiện lưu trữ và thao tác.
  • Tính chất lý hóa.
  • Nhiệt độ chớp cháy.
  • Giới hạn nổ dưới và giới hạn nổ trên nếu có.

Không nên dựa vào mùi để đánh giá mức nguy hiểm. Có chất đạt nồng độ nguy hiểm trước khi người vận hành nhận biết rõ bằng khứu giác.

3. Bồn khuấy hở hoặc thường xuyên mở nắp để nạp liệu

Bồn hở tạo điều kiện để hơi dung môi thoát trực tiếp vào không gian làm việc. Nguy cơ tăng khi:

  • Công nhân nạp dung môi thủ công.
  • Miệng thùng rộng.
  • Thùng đặt trong phòng kín.
  • Không có hệ thống hút hơi tại nguồn.
  • Có nhiều thùng cùng mở trong một khu vực.
  • Máy chạy ở tốc độ cao làm nguyên liệu xoáy mạnh.

4. Hơi dễ cháy có thể xuất hiện trong vận hành bình thường

Nếu hơi dung môi có thể phát sinh thường xuyên trong khi nạp, khuấy, lấy mẫu hoặc xả liệu, đây không còn là tình huống rò rỉ hiếm gặp. Khu vực cần được đánh giá và thiết bị phải lựa chọn theo mức nguy hiểm tương ứng.

5. Hơi dễ cháy có thể xuất hiện khi có sự cố hoặc thông gió ngừng hoạt động

Ngay cả khi hệ thống bình thường khá kín, nguy cơ vẫn tồn tại trong các tình huống:

  • Gioăng hoặc đường ống rò rỉ.
  • Thùng bị tràn.
  • Bơm hoặc van hỏng.
  • Hệ thống hút hơi mất điện.
  • Quạt thông gió dừng.
  • Công nhân mở nắp ngoài quy trình.
  • Dung môi bị gia nhiệt quá mức.

Đây là lý do việc phân loại khu vực phải xem xét cả điều kiện bình thường và bất thường.

6. Hồ sơ PCCC, thiết kế công nghệ hoặc khách hàng yêu cầu thiết bị Ex

Một số nhà máy, khu công nghiệp hoặc chủ đầu tư yêu cầu thiết bị có chứng từ và nhãn Ex theo hồ sơ kỹ thuật. Trong trường hợp đó, nhà cung cấp máy phải nhận được yêu cầu cụ thể trước khi thiết kế, không nên thay motor ở giai đoạn cuối rồi xem là hoàn tất.

7. Máy được lắp gần điểm nạp, chứa hoặc sang chiết dung môi

Khoảng cách gần hay xa không phải tiêu chí duy nhất. Tuy nhiên, máy đặt gần miệng thùng, bồn chứa, van xả, điểm sang chiết hoặc khu vực thường xuyên phát sinh hơi dung môi phải được đưa vào phạm vi đánh giá vùng nguy hiểm.

Sơn gốc nước có bắt buộc dùng motor chống cháy nổ không?

Không phải mọi loại sơn gốc nước đều bắt buộc sử dụng motor chống cháy nổ. Nếu công thức không tạo ra môi trường hơi dễ cháy, khu vực không được phân loại nguy hiểm và đánh giá rủi ro cho phép, motor điện công nghiệp có cấp bảo vệ phù hợp có thể được sử dụng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên kết luận chỉ vì sản phẩm được gọi là “sơn nước”. Một số công thức vẫn có thể chứa:

  • Đồng dung môi hữu cơ.
  • Chất tạo màng.
  • Phụ gia dễ cháy.
  • Chất vệ sinh thiết bị sử dụng trong cùng khu vực.
  • Hơi dung môi từ dây chuyền kế bên.

Cách kiểm tra đúng là đọc SDS của từng thành phần, xem quy trình thực tế và đánh giá toàn bộ khu vực lắp máy.

Bảng nhận biết nhanh nhu cầu sử dụng motor chống cháy nổ

Điều kiện vận hành Định hướng ban đầu Việc cần làm trước khi chọn máy
Sơn gốc dung môi, thùng khuấy hở Nguy cơ cao, thường cần cấu hình Ex phù hợp Đọc SDS và phân loại khu vực
Sơn gốc dung môi, bồn kín có hút hơi Vẫn phải đánh giá nguy cơ Xác minh vùng nguy hiểm và các tình huống sự cố
Sơn nước không có thành phần dễ cháy Có thể không cần motor chống nổ Xác nhận SDS và điều kiện tại xưởng
Sơn nước có đồng dung môi dễ cháy Không được mặc định là an toàn Đánh giá nồng độ hơi và vùng lắp đặt
Khuấy tốc độ cao trong phòng kín Nguy cơ phát tán và tích tụ hơi tăng Kiểm tra hút hơi, thông gió và nhiệt độ mẻ
Máy gần điểm sang chiết dung môi Có khả năng nằm trong vùng nguy hiểm Để kỹ thuật xác định phạm vi vùng
Khu vực đã được xác định Zone/Class nguy hiểm Thiết bị phải phù hợp phân loại Chọn đúng nhóm khí, cấp nhiệt và dạng bảo vệ
Chỉ thay motor nhưng tủ điện đặt cạnh bồn Chưa đủ cơ sở gọi là hệ thống chống nổ Đánh giá toàn bộ thiết bị điện và cơ khí

Bảng này chỉ dùng để sàng lọc ban đầu. Quyết định cuối cùng phải dựa trên hồ sơ kỹ thuật và người có năng lực phù hợp.

Không phải cứ có motor chống nổ là cả máy đã chống cháy nổ

Đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi đặt mua máy khuấy sơn.

Một hệ thống cần được xem xét ít nhất ở các nhóm sau:

Motor và hộp đấu dây

Kiểm tra:

  • Nhãn Ex trên motor.
  • Mã bảo vệ.
  • Nhóm thiết bị hoặc nhóm khí.
  • Cấp nhiệt độ.
  • Nhiệt độ môi trường cho phép.
  • Điện áp, tần số và công suất.
  • Chứng từ đi kèm.
  • Hộp cực và đầu vào cáp.

Không sử dụng motor mất nhãn, không xác định được nguồn gốc hoặc đã tự ý sửa vỏ.

Tủ điện và biến tần

Biến tần thông thường thường được bố trí ngoài vùng nguy hiểm hoặc đặt trong giải pháp bảo vệ phù hợp theo thiết kế. Vị trí của tủ điện, nút nhấn, aptomat và hộp điều khiển phải được xác định ngay từ giai đoạn thiết kế.

Không đặt tủ biến tần thông thường sát miệng bồn dung môi chỉ vì motor đã là loại chống nổ.

Dây điện, cable gland và hộp nối

Một đầu cáp không phù hợp hoặc hộp nối bị hở có thể làm mất hiệu quả của giải pháp bảo vệ. Cần chọn đúng phụ kiện, lắp theo hướng dẫn và kiểm tra độ kín sau bảo dưỡng.

Trục, cánh, khớp nối và ổ trục

Các bộ phận cơ khí cũng có thể phát sinh nguồn mồi do:

  • Cánh va vào thành thùng.
  • Trục bị cong hoặc lệch tâm.
  • Khớp nối lỏng.
  • Ổ trục quá nhiệt.
  • Vật lạ kim loại rơi vào bồn.
  • Ma sát tại phớt hoặc gối đỡ.

Tiêu chuẩn ISO 80079-36 và ISO 80079-37 đề cập đến thiết bị phi điện có nguồn đánh lửa tiềm ẩn trong môi trường nổ. Điều này cho thấy đánh giá không nên dừng lại ở motor điện.

Nối đất và kiểm soát tĩnh điện

Bồn, khung, trục, đường ống và thùng chứa cần được liên kết và nối đất theo thiết kế. Không dùng dây nối đất tạm bợ, kẹp vào bề mặt sơn hoặc điểm tiếp xúc bị gỉ.

Việc kiểm tra tính liên tục của hệ thống nối đất phải được thực hiện theo quy trình của nhà máy.

Hệ thống hút hơi và thông gió

Motor chống nổ không thay thế cho thông gió. Mục tiêu vẫn là hạn chế hơi dễ cháy phát sinh và tích tụ.

Nếu an toàn phụ thuộc vào quạt hút, hệ thống cần xem xét cảnh báo hoặc liên động khi thông gió ngừng hoạt động.

Cách đọc nhãn motor chống cháy nổ trước khi mua

Người mua không cần tự thiết kế hệ thống Ex, nhưng cần biết yêu cầu nhà cung cấp giải thích từng thông tin trên nhãn.

Dạng bảo vệ

Ký hiệu dạng bảo vệ cho biết nguyên lý motor hạn chế nguồn gây cháy. Không nên chọn chỉ vì thấy chữ “Ex”; dạng bảo vệ phải phù hợp với khu vực và tiêu chuẩn áp dụng.

Nhóm khí hoặc nhóm thiết bị

Các loại khí và hơi có đặc tính bắt cháy khác nhau. Thiết bị phù hợp cho một nhóm không tự động phù hợp cho mọi loại dung môi.

Cấp nhiệt độ

Cấp nhiệt độ liên quan đến nhiệt độ bề mặt tối đa của thiết bị. Nhiệt độ bề mặt cho phép phải phù hợp với đặc tính tự bắt cháy của môi trường nguy hiểm.

Mức bảo vệ thiết bị và vùng sử dụng

Thiết bị phải tương thích với mức nguy hiểm của vùng lắp đặt. Không chọn motor cho Zone 2 rồi tự ý lắp vào khu vực được đánh giá nghiêm ngặt hơn.

Chứng nhận và khả năng truy xuất

Nên yêu cầu:

  • Ảnh rõ bảng tên motor.
  • Model và nhà sản xuất.
  • Tài liệu kỹ thuật.
  • Chứng nhận phù hợp theo yêu cầu dự án.
  • Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng.
  • Số sê-ri hoặc thông tin truy xuất.

Hệ thống IECEx sử dụng đánh giá và chứng nhận độc lập đối với thiết bị điện và cơ khí dùng trong môi trường nổ. Tùy dự án, doanh nghiệp có thể được yêu cầu cung cấp chứng nhận IECEx, ATEX hoặc chứng từ phù hợp khác.

Có thể dùng motor khí nén thay motor điện chống nổ không?

Motor khí nén không sử dụng điện để tạo chuyển động quay tại đầu khuấy, vì vậy có thể là một phương án trong một số ứng dụng có dung môi. Tuy nhiên, không được mặc định rằng lắp motor khí nén là toàn bộ máy đã chống cháy nổ.

Vẫn phải đánh giá:

  • Nguồn đánh lửa cơ khí.
  • Nhiệt độ ổ trục.
  • Tĩnh điện.
  • Vật liệu trục và cánh.
  • Khớp nối.
  • Bộ phận điện của cơ cấu nâng hạ.
  • Van điện từ hoặc cảm biến.
  • Chất lượng và lưu lượng khí nén.
  • Khí xả và tiếng ồn.

Doanh nghiệp phân vân giữa hai phương án có thể tham khảo bài máy khuấy điện hay khí nén để so sánh thêm về hạ tầng, chi phí và khả năng kiểm soát tốc độ.

Cách chọn máy khuấy sơn tốc độ cao chống cháy nổ

Sau khi xác định yêu cầu về an toàn, cấu hình máy vẫn phải đáp ứng đúng công nghệ khuấy.

Xác định nguyên liệu và SDS

Chuẩn bị danh sách đầy đủ:

  • Nhựa nền.
  • Dung môi.
  • Bột màu.
  • Chất độn.
  • Phụ gia.
  • Chất vệ sinh máy.
  • Nguyên liệu có thể được thay đổi trong tương lai.

Không chỉ gửi tên thương mại của sơn mà bỏ qua thành phần có nguy cơ cao nhất.

Xác định dung tích làm việc

Phân biệt rõ:

  • Dung tích toàn phần của bồn.
  • Dung tích mỗi mẻ.
  • Mức nguyên liệu thấp nhất.
  • Mức nguyên liệu cao nhất.

Thông tin này ảnh hưởng đến chiều dài trục, vị trí cánh và khả năng tạo xoáy.

Xác định độ nhớt và tỷ trọng

Độ nhớt và tỷ trọng ảnh hưởng trực tiếp đến tải motor. Cùng 500 lít nhưng sơn loãng và sơn đặc có thể cần cấu hình hoàn toàn khác nhau.

Nếu công thức thay đổi độ nhớt theo từng giai đoạn, cần cung cấp giá trị lớn nhất và trình tự nạp liệu.

Chọn đúng loại cánh

Máy khuấy tốc độ cao thường sử dụng cánh phân tán răng cưa để tạo lực cắt. Tuy nhiên, đường kính cánh và tốc độ không được lựa chọn riêng lẻ.

Cánh quá lớn hoặc tốc độ quá cao có thể:

  • Làm motor quá tải.
  • Tăng nhiệt độ mẻ.
  • Tăng phát tán hơi dung môi.
  • Làm nguyên liệu văng ra ngoài.
  • Tạo rung và cộng hưởng.
  • Làm trục, vòng bi và khớp nối nhanh hao mòn.

Chọn công suất và tốc độ

Công suất motor cần được xác định theo tải thực, không chỉ theo dung tích. Tốc độ phải phù hợp với đường kính cánh và mục tiêu phân tán.

Máy cần điều chỉnh tốc độ nên được xem xét đồng bộ giữa motor, biến tần, vị trí lắp tủ và giải pháp bảo vệ của toàn hệ thống.

Xác định cơ cấu nâng hạ

Cơ cấu nâng hạ có thể sử dụng thủy lực, khí nén hoặc phương án khác. Mọi motor, van điện, cảm biến và công tắc nằm trong vùng nguy hiểm đều phải được đưa vào đánh giá.

Xác định vị trí tủ điều khiển

Nên cung cấp mặt bằng hoặc ảnh vị trí lắp đặt để nhà cung cấp xác định:

  • Tủ đặt trong hay ngoài vùng nguy hiểm.
  • Chiều dài cáp.
  • Vị trí nút dừng khẩn cấp.
  • Phương án liên động thông gió.
  • Hướng đi của dây điện và đường ống.

Khách hàng có nhu cầu khuấy mẻ lớn có thể tham khảo máy khuấy tốc độ cao chống cháy nổ AC-D-11 của Á Châu. Cấu hình thực tế vẫn cần điều chỉnh theo dung tích, độ nhớt, loại dung môi và yêu cầu an toàn tại nhà máy.

May-khuay-toc-do-cao-chong-chay-no-AC-D-

10 thông tin cần gửi cho nhà cung cấp trước khi báo giá

  1. Tên nguyên liệu và SDS của từng thành phần chính.
  2. Dung tích toàn phần và dung tích làm việc của bồn.
  3. Đường kính, chiều cao và kiểu bồn.
  4. Độ nhớt và tỷ trọng lớn nhất.
  5. Mục tiêu khuấy: trộn, hòa tan hay phân tán.
  6. Tốc độ hoặc thời gian mong muốn.
  7. Thời gian máy chạy mỗi mẻ và số mẻ mỗi ngày.
  8. Khu vực đã được phân loại Zone/Class hay chưa.
  9. Yêu cầu cụ thể về chứng nhận, nhóm khí và cấp nhiệt.
  10. Vị trí tủ điện, hệ thống thông gió và nguồn điện tại xưởng.

Nếu chưa có đủ thông tin, nhà cung cấp chỉ có thể đưa ra cấu hình tham khảo, không nên xác nhận chắc chắn thiết bị phù hợp môi trường cháy nổ.

Sai lầm thường gặp khi mua máy khuấy sơn chống cháy nổ

Chỉ yêu cầu “motor chống nổ” nhưng không gửi SDS

Không biết loại hơi dung môi, nhà cung cấp không có đủ cơ sở để đối chiếu nhóm khí và cấp nhiệt.

Chỉ kiểm tra công suất motor

Hai motor cùng công suất có thể khác nhau về tốc độ, mô-men, dạng bảo vệ, nhãn Ex và điều kiện sử dụng.

Đặt biến tần thông thường ngay cạnh bồn

Đây là lỗi làm mất ý nghĩa của việc đầu tư motor Ex. Tủ và thiết bị điều khiển cần được bố trí theo phân loại khu vực và thiết kế an toàn.

Cho rằng sơn nước luôn không cháy

Tên sản phẩm không thay thế cho dữ liệu SDS. Cần kiểm tra cả phụ gia, đồng dung môi và hóa chất vệ sinh.

Không nối đất bồn và máy

Điện tích tĩnh có thể hình thành trong quá trình dòng chất lỏng chuyển động, rót và khuấy. Nối đất phải là một phần của thiết kế và quy trình kiểm tra.

Tự sửa motor chống nổ tại xưởng

Khoan thêm lỗ, thay hộp cực, dùng sai cable gland hoặc sửa bề mặt ghép kín có thể ảnh hưởng đến dạng bảo vệ ban đầu. Việc sửa chữa phải được thực hiện bởi đơn vị có năng lực và đúng tài liệu thiết bị.

Không kiểm tra sau thời gian sử dụng

Thiết bị Ex vẫn cần bảo dưỡng. Bulông lỏng, gioăng hỏng, cable gland nứt hoặc mất nhãn đều cần được xử lý trước khi tiếp tục vận hành.

Quy trình kiểm tra trước khi vận hành máy

Bước 1: Kiểm tra khu vực

  • Không có tràn đổ dung môi.
  • Hệ thống hút và thông gió hoạt động.
  • Không có hoạt động hàn, cắt hoặc nguồn lửa gần máy.
  • Lối thoát và thiết bị chữa cháy không bị che khuất.

Bước 2: Kiểm tra bồn và nguyên liệu

  • Bồn được đặt đúng tâm.
  • Cơ cấu giữ bồn chắc chắn.
  • Mức nguyên liệu phù hợp.
  • Không có vật lạ trong bồn.
  • Nắp, cửa nạp và đường ống ở đúng trạng thái quy định.

Bước 3: Kiểm tra hệ thống điện

  • Motor, hộp nối và cáp không hư hỏng.
  • Nhãn motor còn rõ.
  • Cable gland chắc chắn.
  • Tủ điện đóng kín và ở đúng vị trí thiết kế.
  • Nút dừng khẩn cấp sẵn sàng.

Bước 4: Kiểm tra cơ khí

  • Trục không cong hoặc đảo.
  • Cánh không chạm bồn.
  • Khớp nối và bulông chắc chắn.
  • Ổ trục không có tiếng kêu hoặc độ rơ bất thường.

Bước 5: Kiểm tra nối đất

Kiểm tra điểm liên kết và nối đất theo quy trình nhà máy. Không vận hành nếu dây bị đứt, kẹp lỏng hoặc điểm tiếp xúc không đạt.

Bước 6: Khởi động có kiểm soát

Khởi động ở tốc độ thấp, quan sát dòng điện, độ rung, tiếng ồn và trạng thái nguyên liệu. Chỉ tăng tốc từng bước khi máy ổn định.

Dừng máy nếu xuất hiện:

  • Mùi khét.
  • Nhiệt tăng bất thường.
  • Tia lửa.
  • Rung mạnh.
  • Tiếng kim loại va chạm.
  • Hơi dung môi tích tụ rõ.
  • Hệ thống hút hơi ngừng hoạt động.
  • Cảnh báo quá tải trên biến tần.

Khi nào cần dừng máy và gọi kỹ thuật?

Không tiếp tục vận hành khi:

  • Motor mất hoặc không đọc được bảng tên Ex.
  • Hộp cực bị nứt hoặc không đóng kín.
  • Cable gland lỏng, sai loại hoặc bị hư.
  • Dây điện trầy, hở lõi.
  • Motor hoặc ổ trục nóng bất thường.
  • Cánh chạm thành thùng.
  • Trục đảo mạnh.
  • Nối đất bị mất.
  • Dung môi rò rỉ.
  • Thông gió không hoạt động.
  • Thiết bị đã bị tự ý tháo sửa.
  • Thay đổi công thức sang dung môi khác nhưng chưa đánh giá lại.

Không cố chạy hết mẻ khi xuất hiện dấu hiệu bất thường. Chi phí dừng máy kiểm tra thường thấp hơn hậu quả của cháy, hư motor hoặc hỏng toàn bộ mẻ nguyên liệu.

Câu hỏi thường gặp

Mọi máy khuấy sơn đều phải dùng motor chống cháy nổ đúng không?

Không. Yêu cầu phụ thuộc vào đặc tính nguyên liệu và phân loại khu vực. Máy khuấy sơn gốc dung môi trong khu vực có khả năng hình thành hơi dễ cháy thường cần thiết bị phù hợp môi trường nguy hiểm. Sơn nước không có thành phần dễ cháy có thể không cần, nhưng vẫn phải kiểm tra SDS và điều kiện thực tế.

Motor chống cháy nổ có ngăn được mọi vụ nổ không?

Không. Motor được thiết kế để hạn chế khả năng trở thành nguồn gây cháy theo dạng bảo vệ và điều kiện sử dụng của nó. Motor không loại bỏ hơi dung môi, không thay thế thông gió và không bảo vệ cho tủ điện hoặc thiết bị khác không phù hợp.

Có thể dùng biến tần thông thường cho motor chống nổ không?

Việc phối hợp motor và biến tần phải theo tài liệu kỹ thuật của motor và thiết kế hệ thống. Biến tần cùng tủ điều khiển thường được bố trí ngoài vùng nguy hiểm hoặc sử dụng giải pháp bảo vệ phù hợp. Không tự đấu biến tần thông thường ngay sát bồn.

Motor khí nén có phải luôn an toàn hơn motor điện chống nổ không?

Không thể kết luận chung. Motor khí nén loại bỏ motor điện tại đầu khuấy nhưng hệ thống vẫn có nguồn đánh lửa cơ khí, tĩnh điện, ổ trục và thiết bị phụ. Hai phương án phải được so sánh theo phân loại khu vực, công nghệ khuấy và hạ tầng nhà máy.

Chỉ cần nối đất thùng là đủ không?

Không. Việc liên kết và nối đất phải bao quát các bộ phận dẫn điện liên quan theo thiết kế, đồng thời cần kiểm tra tính liên tục định kỳ.

Máy khuấy tốc độ cao có nguy hiểm hơn máy khuấy chậm không?

Tốc độ cao có thể làm tăng phát tán hơi, nhiệt, giọt bắn và nguy cơ tĩnh điện. Tuy nhiên mức nguy hiểm thực tế còn phụ thuộc loại cánh, dung môi, bồn, thông gió và quy trình vận hành.

Thay từ sơn nước sang sơn dung môi có cần đổi máy không?

Không nên sử dụng ngay cấu hình cũ. Cần đánh giá lại khu vực, motor, tủ điện, biến tần, cáp, nối đất, thông gió và toàn bộ hệ thống trước khi thay đổi nguyên liệu.

Mua motor có chữ Ex trên bảng tên đã đủ chưa?

Chưa. Cần đối chiếu toàn bộ mã Ex, nhóm khí, cấp nhiệt, vùng sử dụng, nhiệt độ môi trường, chứng nhận và yêu cầu dự án. Thiết bị phải được lắp đúng hướng dẫn thì dạng bảo vệ mới có ý nghĩa.

Kết luận

Máy khuấy sơn cần sử dụng motor chống cháy nổ khi được lắp trong khu vực có khả năng xuất hiện khí hoặc hơi dễ cháy ở mức nguy hiểm, hoặc khi hồ sơ phân loại khu vực và yêu cầu kỹ thuật của nhà máy quy định thiết bị Ex.

Các trường hợp cần đặc biệt lưu ý gồm:

  • Khuấy sơn gốc dung môi.
  • Bồn hở hoặc thường xuyên mở nắp.
  • Máy khuấy tốc độ cao.
  • Phòng kín hoặc thông gió hạn chế.
  • Máy đặt gần điểm nạp và sang chiết dung môi.
  • Khu vực đã phân loại Zone hoặc Class/Division.

Tuy nhiên, motor chống nổ không đồng nghĩa toàn bộ máy đã chống cháy nổ. Tủ điện, biến tần, hộp đấu dây, cable gland, cảm biến, trục, cánh, ổ trục, nối đất và hệ thống hút hơi đều phải được đánh giá đồng bộ.

Cơ Khí Á Châu nhận tư vấn, thiết kế và chế tạo máy khuấy tốc độ cao theo dung tích, độ nhớt, loại nguyên liệu và điều kiện lắp đặt thực tế. Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên chuẩn bị SDS, dung tích mẻ, độ nhớt, kích thước bồn, mục tiêu khuấy và yêu cầu phân loại khu vực của nhà máy.

Hotline tư vấn kỹ thuật: 0902 804 600
Website: maykhuayachau.net
Video máy thực tế: YouTube MÁY KHUẤY TRỘN Á CHÂU

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *