Khi nào nên chọn máy trộn bột kết hợp vít tải lấy liệu?

Dung tích làm việc máy trộn bột 50 kg và 300 kg

Khi năng suất tăng, công đoạn đổ từng bao nguyên liệu lên miệng máy trộn thường bắt đầu bộc lộ nhiều bất tiện: tốn nhân công, phải nâng bao lên cao, bụi phát tán và thời gian chờ giữa các mẻ kéo dài. Lúc này, máy trộn bột có vít tải là phương án đáng cân nhắc để đưa nguyên liệu từ vị trí thấp lên buồng trộn.

Tuy nhiên, không phải cơ sở nào cũng cần lắp vít tải và không phải loại bột nào cũng đi qua trục vít thuận lợi. Trước khi đầu tư, cần xem xét đồng thời khối lượng mỗi mẻ, số mẻ mỗi ngày, độ cao cấp liệu, tính chất nguyên liệu, yêu cầu vệ sinh và cách vận hành thực tế.

Nói ngắn gọn, nên cân nhắc máy trộn bột kết hợp vít tải khi việc cấp liệu thủ công đã trở thành điểm nghẽn rõ ràng của dây chuyền. Nếu mẻ nhỏ, sản xuất không thường xuyên hoặc phải đổi nhiều công thức khó vệ sinh, một hệ thống vít tải cố định có thể chưa phải lựa chọn kinh tế nhất.

Dung tích làm việc máy trộn bột 50 kg và 300 kg

Table of Contents

Máy trộn bột có vít tải là gì?

Đây là hệ thống ghép hai thiết bị:

  • Máy trộn bột làm nhiệm vụ đảo và phân bố các thành phần trong một mẻ.
  • Vít tải dùng trục xoắn quay trong ống hoặc máng để vận chuyển bột, hạt từ phễu nạp thấp lên cửa cấp liệu của máy trộn.

Người vận hành đưa nguyên liệu vào phễu ở vị trí thuận tiện hơn. Motor làm trục vít quay, đẩy nguyên liệu dọc theo ống và đưa vào buồng trộn. Tùy nhu cầu, vít tải có thể dùng để:

  • Cấp nguyên liệu đầu vào lên máy trộn.
  • Chuyển bột sau trộn sang phễu chờ.
  • Đưa thành phẩm tới vị trí cân, đóng bao hoặc công đoạn tiếp theo.

Cần xác định rõ ngay từ đầu là khách cần vít tải cấp liệu, vít tải xả liệu hay cả hai. Hai nhiệm vụ này có vị trí, chiều cao, lưu lượng và cách kết nối khác nhau nên không nên gọi chung rồi thiết kế theo phỏng đoán.

Khi nào nên chọn máy trộn bột kết hợp vít tải?

1. Máy trộn có cửa nạp cao

Máy trộn công nghiệp dung tích lớn thường có miệng nạp cao hơn mặt sàn. Nếu công nhân phải liên tục mang bao lên cầu thang hoặc sàn thao tác, công đoạn này vừa chậm vừa tạo thêm rủi ro khi nâng, bê và đổ liệu.

Vít tải giúp đặt phễu nhận liệu ở vị trí thấp, thuận tiện cho việc mở bao và cấp liệu. Đây là một trong những lý do thực tế nhất để lựa chọn hệ thống tích hợp.

2. Khối lượng mỗi mẻ lớn hoặc chạy nhiều mẻ trong ngày

Với vài bao nguyên liệu và số mẻ ít, cấp thủ công có thể vẫn đáp ứng được. Nhưng khi mỗi mẻ cần hàng trăm kilogram hoặc dây chuyền chạy liên tục, tổng thời gian đưa nguyên liệu lên máy trở nên đáng kể.

Nên tính trên toàn bộ ca sản xuất:

  • Một mẻ cần bao nhiêu bao nguyên liệu?
  • Mỗi ngày chạy bao nhiêu mẻ?
  • Một lần cấp thủ công mất bao lâu?
  • Cần bao nhiêu người cùng thực hiện?
  • Máy trộn có phải chờ nguyên liệu giữa hai mẻ không?

Nếu máy trộn thường xuyên phải dừng chờ cấp liệu, vít tải có thể giúp giảm thời gian chết và làm nhịp sản xuất ổn định hơn.

3. Doanh nghiệp muốn giảm công việc nâng và đổ bao thủ công

Vít tải không nhất thiết loại bỏ hoàn toàn nhân công. Người vận hành vẫn có thể phải mở bao, kiểm tra nguyên liệu và đổ vào phễu. Điểm khác biệt là vị trí cấp liệu thấp và thao tác thuận tiện hơn so với mang nguyên liệu lên miệng máy.

Hiệu quả thực tế phụ thuộc thiết kế phễu, chiều cao miệng phễu, cách bố trí bao nguyên liệu và lưu lượng vít. Nếu phễu đặt quá cao hoặc quá nhỏ, công nhân vẫn thao tác khó và hệ thống chưa giải quyết đúng vấn đề.

Công nhân cấp bột vào phễu của vít tải máy trộn

4. Bụi phát tán nhiều khi đổ trực tiếp vào máy

Bột mịn như gia vị, bột thực phẩm, bột giặt, bột màu, một số loại phân bón hoặc phụ gia xây dựng có thể phát tán khi đổ từ trên cao. Vít tải dạng ống kín có thể hạn chế một phần điểm rơi hở và giúp đường cấp liệu gọn hơn.

Tuy nhiên, vít tải không tự động giải quyết hoàn toàn bụi. Bụi vẫn có thể phát sinh tại:

  • Vị trí mở và đổ bao vào phễu.
  • Khe nối giữa vít tải và máy trộn.
  • Cửa thoát khí của buồng trộn.
  • Công đoạn xả và đóng gói.

Với bột rất mịn hoặc có yêu cầu kiểm soát bụi cao, cần đánh giá thêm nắp phễu, gioăng kín, chụp hút bụi và hệ thống lọc phù hợp.

5. Cần cấp liệu đều và kiểm soát theo trình tự

Khi dùng biến tần hoặc bộ điều khiển phù hợp, vít tải có thể đưa nguyên liệu vào máy theo lưu lượng tương đối ổn định. Điều này hữu ích khi quy trình cần nạp từng thành phần theo thứ tự hoặc cần tránh đổ một lượng lớn vào cùng một điểm trong thời gian quá ngắn.

Nhưng cần phân biệt rõ:

  • Cấp liệu đều không đồng nghĩa với cân chính xác.
  • Chạy motor vít trong một khoảng thời gian không bảo đảm khối lượng luôn giống nhau nếu độ ẩm, độ nén và khả năng chảy của bột thay đổi.
  • Muốn định lượng theo kilogram cần cân, loadcell hoặc giải pháp đo phù hợp và phải hiệu chỉnh bằng nguyên liệu thực tế.

6. Cần kết nối với phễu chờ, silo hoặc công đoạn đóng bao

Khi cơ sở bắt đầu hình thành dây chuyền, vít tải có thể là cầu nối giữa các thiết bị. Ví dụ:

  1. Nguyên liệu được đưa vào phễu thấp.
  2. Vít tải cấp nguyên liệu lên máy trộn.
  3. Sau khi trộn, bột được xả xuống phễu trung gian.
  4. Hệ thống khác đưa bột tới cân hoặc máy đóng bao.

Đây là trường hợp lợi ích của vít tải rõ hơn so với chỉ lắp một thiết bị riêng lẻ. Tuy vậy, lưu lượng của các công đoạn phải tương thích. Vít tải nhanh nhưng máy trộn hoặc máy đóng bao không tiếp nhận kịp vẫn tạo ra điểm nghẽn ở vị trí khác.

Khi nào chưa cần lắp vít tải?

Mẻ nhỏ và tần suất sản xuất thấp

Nếu mỗi ngày chỉ chạy một vài mẻ nhỏ, miệng máy dễ tiếp cận và một người có thể cấp liệu an toàn, chi phí mua, lắp đặt, điện và vệ sinh vít tải có thể chưa đem lại hiệu quả rõ ràng.

Trong trường hợp này, có thể ưu tiên máy trộn có chiều cao nạp hợp lý, sàn thao tác chắc chắn hoặc xe nâng hỗ trợ phù hợp.

Xưởng có không gian hạn chế

Vít tải nghiêng cần chiều dài và khoảng trống từ phễu dưới sàn tới miệng máy. Góc nghiêng càng lớn có thể ảnh hưởng đến năng suất vận chuyển tùy tính chất vật liệu và thiết kế trục vít.

Trước khi đặt máy cần đo:

  • Chiều dài, chiều rộng và chiều cao khu vực lắp.
  • Vị trí cột, cửa đi, dầm và đường điện.
  • Lối đưa máy vào xưởng.
  • Khoảng trống để tháo trục vít khi bảo trì.
  • Lối đi của công nhân, xe nâng và xe đẩy.

Không nên chỉ kiểm tra máy trộn có vừa chỗ hay không mà bỏ qua toàn bộ chiều dài của vít tải.

Thường xuyên đổi sản phẩm hoặc đổi công thức

Bột có thể còn lại trong ống, trên cánh vít, ở đầu vào, đầu ra và các mối nối. Nếu sản xuất thực phẩm, phụ gia màu, hóa chất hoặc nhiều công thức khác nhau trên cùng một hệ thống, lượng tồn dư này có thể gây lẫn chéo.

Khi đổi mã hàng liên tục, cần ưu tiên thiết kế dễ mở, dễ tháo, có cửa vệ sinh và quy trình xác nhận đã làm sạch. Nếu tần suất đổi công thức quá cao, cấp liệu thủ công hoặc giải pháp tháo lắp nhanh đôi khi phù hợp hơn vít tải cố định dài.

Kiểm tra và vệ sinh trục vít tải bột

Nguyên liệu không phù hợp với vít tải thông thường

Vít tải thường làm việc thuận lợi với nhiều loại bột hoặc hạt có khả năng chảy. Nhưng cần thử liệu trước đối với nguyên liệu:

  • Quá ẩm, dẻo hoặc dễ bết dính.
  • Dễ đóng bánh trong ống.
  • Có sợi dài hoặc vật lạ dễ quấn trục.
  • Hạt dễ vỡ, yêu cầu hạn chế ma sát.
  • Mài mòn mạnh.
  • Ăn mòn kim loại.
  • Rất nhẹ, dễ bay bụi.
  • Có nguy cơ cháy hoặc nổ bụi.

Không nên chỉ tăng motor để xử lý tình trạng kẹt. Nguyên nhân có thể nằm ở bước vít, đường kính ống, độ nghiêng, độ ẩm, lưu lượng nạp hoặc cấu tạo cửa xả.

So sánh cấp liệu thủ công và vít tải

Tiêu chí Cấp liệu thủ công Cấp liệu bằng vít tải
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp hơn Cao hơn do thêm vít, motor, khung và điều khiển
Công việc nâng bao Nhiều hơn nếu cửa nạp cao Giảm khi phễu được đặt thấp hợp lý
Tốc độ cấp liệu Phụ thuộc người thao tác Có thể ổn định hơn nếu thiết kế đúng
Bụi tại điểm cấp Dễ phát tán khi đổ từ cao Có thể giảm trên đường vận chuyển kín nhưng vẫn phải xử lý bụi ở phễu
Vệ sinh Ít bộ phận hơn Phải vệ sinh thêm ống, trục vít, phễu và mối nối
Đổi công thức Thường nhanh hơn Cần kiểm soát tồn dư và lẫn chéo
Không gian lắp đặt Gọn hơn Cần diện tích và chiều cao cho vít tải
Khả năng tự động hóa Hạn chế Có thể kết hợp biến tần, cảm biến, cân hoặc PLC

So sánh cấp liệu thủ công và máy trộn bột có vít tải

Không nên nhầm vít tải cấp liệu với cánh trộn dạng vít

Hai khái niệm này dễ bị gọi lẫn:

  • Vít tải cấp liệu là thiết bị bên ngoài, đưa nguyên liệu từ vị trí này sang vị trí khác.
  • Cánh ribbon hoặc cánh xoắn trong máy trộn là bộ phận đảo nguyên liệu bên trong buồng trộn.

Máy có vít tải chưa chắc trộn đều hơn máy không có vít tải. Độ đồng đều của mẻ vẫn phụ thuộc vào kiểu cánh, mức nạp, trình tự nạp, thời gian, tính chất nguyên liệu và cách lấy mẫu kiểm tra. Vít tải chủ yếu giúp cải thiện khâu vận chuyển và cấp liệu.

Tham khảo video: Máy trộn bột gia vị khô – Cơ Khí Á Châu

 

Chọn vít tải theo những thông tin nào?

1. Năng suất cần cấp

Không chỉ hỏi máy trộn bao nhiêu kilogram mỗi mẻ. Cần biết lượng nguyên liệu phải được cấp trong bao nhiêu phút.

Ví dụ, cùng một mẻ 300 kg nhưng yêu cầu cấp trong 5 phút sẽ khác với cấp trong 20 phút. Lưu lượng ảnh hưởng đến đường kính vít, tốc độ quay, motor và kích thước phễu.

2. Khối lượng riêng xốp

Vít tải vận chuyển theo thể tích, trong khi khách thường mô tả bằng kilogram. Hai loại bột cùng khối lượng có thể chiếm thể tích rất khác nhau.

Có thể ước tính:

Lưu lượng khối lượng = Lưu lượng thể tích × Khối lượng riêng xốp

Kết quả tính toán ban đầu vẫn phải được đối chiếu bằng mẫu thật vì bột có thể bị nén, trượt hoặc cấp không đầy cánh vít.

3. Độ ẩm và khả năng chảy

Bột khô, tơi thường dễ vận chuyển hơn bột ẩm và có xu hướng bám. Cần mô tả rõ:

  • Bột có tự chảy khi nghiêng bao không?
  • Có vón cục sau khi để qua đêm không?
  • Có bám tay hoặc bám thành thùng không?
  • Có trộn thêm dầu, hương lỏng hoặc chất kết dính không?

Nếu có thể, nên gửi video đổ thử nguyên liệu và một mẫu thật để kỹ thuật đánh giá.

4. Chiều dài và chiều cao nâng

Cùng một lưu lượng nhưng vít dài hơn hoặc nâng cao hơn sẽ có yêu cầu khác về kết cấu và công suất. Cần cung cấp cao độ từ mặt sàn đến cửa nạp, khoảng cách ngang và vị trí mong muốn đặt phễu.

5. Vật liệu tiếp xúc

Việc chọn inox 304, inox 316 hoặc thép phù hợp cần dựa trên ngành sử dụng, tính ăn mòn, yêu cầu vệ sinh và ngân sách. Không nên mặc định mọi chi tiết đều cần cùng một vật liệu nếu chưa xác định phần nào tiếp xúc trực tiếp với nguyên liệu.

6. Yêu cầu vệ sinh

Với thực phẩm, dược, mỹ phẩm hoặc nhiều công thức, cần hỏi thêm:

  • Có cần tháo trục vít sau mỗi ca không?
  • Vệ sinh khô hay vệ sinh ướt?
  • Có yêu cầu không còn góc lưu bột không?
  • Bao lâu đổi một công thức?
  • Có nguyên liệu gây màu hoặc mùi mạnh không?

Thiết kế dễ vệ sinh có thể quan trọng hơn việc tăng năng suất danh nghĩa.

Vít tải có cân chính xác nguyên liệu không?

Bản thân vít tải chỉ vận chuyển. Nếu cần biết chính xác số kilogram đưa vào máy, hệ thống phải có phương án đo phù hợp, chẳng hạn:

  • Cân từng bao trước khi đưa vào phễu.
  • Đặt phễu hoặc máy trộn trên loadcell.
  • Dùng phễu cân trung gian.
  • Kết hợp vít tải với bộ điều khiển và quy trình hiệu chỉnh.

Ngay cả khi có biến tần, quan hệ giữa tốc độ motor và kilogram mỗi phút vẫn có thể thay đổi theo mức đầy của phễu, độ nén, độ ẩm và khả năng chảy. Do đó, cần chạy thử và kiểm tra bằng cân thay vì chỉ cài thời gian motor.

Cách bố trí một hệ thống hợp lý

Một cấu hình cơ bản có thể gồm:

  1. Phễu nhận liệu thấp, có song chắn phù hợp.
  2. Motor và hộp giảm tốc của vít tải.
  3. Ống vít nghiêng có khung đỡ chắc chắn.
  4. Cửa xả kết nối kín với miệng máy trộn.
  5. Máy trộn nằm ngang có nắp và cửa xả.
  6. Tủ điện có bảo vệ quá tải và nút dừng khẩn.

Nếu quy trình yêu cầu cao hơn, có thể xem xét cảm biến mức, biến tần, cân, hút bụi hoặc liên động giữa vít và máy trộn.

Trình tự điều khiển phải được xác nhận theo quy trình thực tế. Ví dụ, không phải lúc nào cũng nên cho vít và máy trộn chạy đồng thời; một số công thức cần nạp theo từng bước hoặc trộn sơ bộ trước khi bổ sung thành phần khác.

Chạy thử vít tải cấp bột vào máy trộn

Các lỗi thường gặp khi chọn máy trộn bột có vít tải

Chỉ báo kilogram mỗi mẻ

Khối lượng mẻ chưa đủ để chọn vít. Kỹ thuật còn cần khối lượng riêng xốp, thời gian cấp, chiều cao và tính chất bột.

Chọn phễu nạp quá nhỏ

Phễu nhỏ khiến công nhân phải đổ liên tục, bột dễ tràn hoặc dòng cấp vào vít không ổn định. Phễu cũng không nên lớn tùy ý vì chiếm diện tích và tạo tải lên kết cấu.

Không tính vị trí tháo vệ sinh

Máy vừa khu vực lắp đặt nhưng không còn khoảng trống rút trục vít hoặc mở cửa bảo trì. Đây là lỗi bố trí cần tránh ngay từ bản vẽ.

Cho rằng vít tải sẽ không còn bụi

Ống kín giúp hạn chế bụi trên đường vận chuyển nhưng điểm đổ bao và điểm thoát khí vẫn cần được xử lý.

Không thử nguyên liệu dễ dính

Dựa hoàn toàn vào thông số của một loại bột khác có thể dẫn đến cấp không đủ, kẹt hoặc bám dày trong ống.

Dùng chung cho nhiều nguyên liệu mà không đánh giá lẫn chéo

Một lượng bột nhỏ lưu lại trong vít cũng có thể ảnh hưởng mẻ sau, nhất là phụ gia màu, hương, hoạt chất hoặc hóa chất có yêu cầu tỷ lệ thấp.

Quy trình kiểm tra trước khi đặt máy

Bước 1: Mô tả quy trình hiện tại

Ghi lại nguyên liệu đang ở đâu, công nhân đang cấp như thế nào, miệng máy cao bao nhiêu và công đoạn nào đang tốn thời gian nhất.

Bước 2: Cung cấp mẫu và dữ liệu nguyên liệu

Gửi tên bột, ảnh, video, khối lượng riêng nếu có, độ ẩm, kích thước hạt và thông tin về ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh.

Bước 3: Xác định năng suất thật

Cho biết kilogram mỗi mẻ, số mẻ mỗi giờ hoặc mỗi ngày và thời gian mong muốn để cấp xong một mẻ.

Bước 4: Đo mặt bằng

Cung cấp chiều dài, rộng, cao khu vực lắp cùng hình ảnh vị trí. Nếu có bản vẽ xưởng, cần đánh dấu lối đi và cao độ cửa nạp.

Bước 5: Thống nhất cấp liệu hay xả liệu

Xác định vít dùng để đưa nguyên liệu vào máy, đưa thành phẩm ra ngoài hay kết nối tới thiết bị khác.

Bước 6: Chạy thử nếu nguyên liệu khó

Với bột ẩm, dính, dễ vỡ, nhẹ hoặc mài mòn, nên thử với nguyên liệu thực tế trước khi chốt thông số cuối cùng.

Bước 7: Kiểm tra việc tháo lắp và an toàn

Xem cách vệ sinh, che chắn bộ truyền động, bảo vệ quá tải, dừng khẩn và khoảng trống bảo trì trước khi nghiệm thu.

Bộ câu hỏi cần gửi khách trước khi báo giá

Để kỹ thuật lên cấu hình sát nhu cầu, có thể hỏi khách theo mẫu sau:

  1. Anh/chị cần vít tải để cấp nguyên liệu vào máy trộn hay lấy thành phẩm ra?
  2. Nguyên liệu cụ thể là bột gì? Có ảnh, video hoặc mẫu thực tế không?
  3. Bột khô hay ẩm? Có dễ vón, bám, mài mòn hoặc ăn mòn không?
  4. Khối lượng mỗi mẻ và số mẻ mỗi ngày là bao nhiêu?
  5. Muốn cấp xong một mẻ trong khoảng bao nhiêu phút?
  6. Khối lượng riêng hoặc thể tích của một mẻ là bao nhiêu?
  7. Chiều cao cửa nạp máy trộn và khoảng cách từ vị trí đặt phễu đến máy?
  8. Nguồn điện tại xưởng là 220V hay 380V?
  9. Phần tiếp xúc nguyên liệu cần inox 304, inox 316 hay vật liệu khác?
  10. Một máy dùng cho một sản phẩm hay thường xuyên đổi công thức?
  11. Có cần biến tần, cân định lượng, cảm biến mức hoặc hút bụi không?
  12. Kích thước khu vực lắp đặt và lối đưa máy vào xưởng?

Sản phẩm Á Châu có thể tham khảo

Máy trộn bột kết hợp vít tải lấy liệu

Đây là sản phẩm phù hợp để tham khảo khi cơ sở cần đưa nguyên liệu từ phễu thấp lên máy trộn, giảm công việc nâng bao và hướng tới quy trình cấp liệu gọn hơn. Cấu hình thực tế cần được xác nhận theo loại bột, lưu lượng, chiều cao và yêu cầu vệ sinh.

Tham khảo máy trộn bột kết hợp vít tải lấy liệu Á Châu

Máy trộn bột kết hợp vít tải lấy liệu

Máy trộn bột trét 1 tấn

Đây là dòng máy tham khảo cho nhu cầu phối trộn bột xây dựng ở quy mô lớn. Tùy dây chuyền, hệ thống có thể xem xét vít tải cấp liệu, vít tải xả thành phẩm và kết nối với khâu cân đóng bao.

Tham khảo máy trộn bột trét 1 tấn Á Châu

Máy trộn bột trét 1 tấn

Xem thêm: Danh mục máy trộn bột khô Á Châu

Tham khảo video: Máy trộn bột kết hợp vít tải – Cơ Khí Á Châu

Câu hỏi thường gặp

Máy trộn bột có vít tải có trộn đều hơn không?

Không thể khẳng định chỉ vì có thêm vít tải. Vít tải giúp vận chuyển và cấp liệu; độ đồng đều chủ yếu phụ thuộc máy trộn, cánh trộn, mức nạp, công thức, trình tự nạp và thời gian vận hành.

Vít tải có dùng được cho bột ẩm không?

Có loại nguyên liệu ẩm vẫn có thể vận chuyển, nhưng phải đánh giá mức độ bám, vón và đóng bánh. Không nên chốt cấu hình chỉ dựa vào tên nguyên liệu; nên gửi mẫu để thử.

Vít tải có thay được cân định lượng không?

Không. Vít tải chỉ vận chuyển. Nếu cần chính xác theo kilogram, hệ thống phải có cân hoặc phương án đo và hiệu chỉnh phù hợp.

Máy trộn 300 kg nên dùng vít tải công suất bao nhiêu?

Chưa thể chọn chỉ từ thông tin 300 kg. Cần biết loại bột, khối lượng riêng xốp, thời gian mong muốn để cấp đủ mẻ, chiều dài, chiều cao nâng và góc lắp.

Vít tải có làm bột bị vỡ không?

Ma sát và lực nén trong quá trình vận chuyển có thể ảnh hưởng tới một số loại hạt dễ vỡ. Nếu cần giữ nguyên hình dạng hạt, phải thử liệu và cân nhắc cơ cấu vận chuyển khác.

Có thể dùng chung một vít tải cho nhiều loại bột không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng phải đánh giá khả năng vệ sinh, tồn dư, mùi, màu và nguy cơ phản ứng giữa các nguyên liệu. Với yêu cầu lẫn chéo nghiêm ngặt, nên cân nhắc hệ thống riêng.

Vít tải càng dốc càng tiết kiệm diện tích phải không?

Góc dốc lớn có thể giúp giảm chiều dài chiếm sàn nhưng có thể ảnh hưởng lưu lượng và khả năng cấp của một số loại bột. Góc lắp cần được tính cùng với chiều cao và đặc tính nguyên liệu.

Kết luận

Nên chọn máy trộn bột có vít tải khi cơ sở đang gặp điểm nghẽn ở khâu cấp liệu: miệng máy cao, mẻ lớn, nhiều mẻ mỗi ngày, tốn nhân công nâng bao hoặc bụi phát tán trong quá trình đổ liệu.

Không nên quyết định chỉ dựa vào khối lượng một mẻ. Một cấu hình phù hợp phải xét cả khối lượng riêng xốp, độ ẩm, khả năng chảy, chiều cao nâng, thời gian cấp, diện tích xưởng, yêu cầu vệ sinh và nguy cơ lẫn chéo.

Cơ Khí Á Châu nhận tư vấn máy trộn bột kết hợp vít tải theo nguyên liệu và mặt bằng thực tế. Khách hàng nên gửi mẫu hoặc video bột, khối lượng mỗi mẻ, số mẻ mỗi ngày và kích thước vị trí lắp để kỹ thuật đánh giá trước khi đề xuất cấu hình.

Hotline/Zalo: 0902 804 600 – Nguyên
Website: https://maykhuayachau.net/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *